verb · trung tính
mediate
/ˈmiːdɪeɪt/ME·di·ate
đứng ra hòa giải giữa hai bên, can thiệp để giải quyết tranh chấp
to act between parties in order to bring about an agreement or reconciliation
Ví dụ
“In the discussion, the teacher mediated between two students with different opinions.”
Trong buổi thảo luận, giáo viên làm nhiệm vụ hòa giải giữa hai học sinh có ý kiến khác nhau.
“Governments sometimes mediate in trade disputes between companies from different countries.”
Chính phủ đôi khi can thiệp hòa giải các tranh chấp thương mại giữa công ty các nước.
“If you disagree with a partner in Part 3, try to mediate rather than argue aggressively.”
Nếu bạn bất đồng với bạn đồng thảo luận trong Part 3, hãy cố gắng hòa giải thay vì tranh cãi gay gắt.
Câu mẫu band 8
“During the seminar the professor mediated a heated debate, ensuring all viewpoints were fairly considered.”
Cụm hay đi cùng
- mediate a dispute — hòa giải một tranh chấp
- mediate between — can thiệp giữa hai bên
- mediate negotiations — hòa giải các cuộc đàm phán
Họ từ
Lỗi thường gặp
use 'mediate' to mean 'mediate someone' without preposition→mediate between A and B / mediate a dispute
Người Việt hay dịch trực tiếp 'hòa giải ai đó' và bỏ giới từ; trong tiếng Anh cần cấu trúc 'mediate between' hoặc 'mediate a dispute'.
confuse with 'mediate' = 'mean'→mediate
Một số học viên nhầm với 'mediate' giống 'mean' do phát âm; nhưng 'mediate' luôn liên quan tới hòa giải.
Nói sao cho lên band
5help/solve→6intervene→7+mediate
Đồng nghĩa
arbitrate — chính thức hơn, người hòa giải có quyền ra quyết định; 'mediate' là khuyên giải và tìm thống nhất
Dễ nhầm
arbitrate — thường liên quan tới trọng tài, người quyết định kết quả; 'mediate' tìm giải pháp chung, không nhất thiết có quyền quyết định
“The board decided to arbitrate the contract dispute.”
negotiate — đàm phán trực tiếp giữa các bên; 'mediate' là bên thứ ba giúp đàm phán
“They negotiated a settlement without outside help.”
Mẹo nhớ & gốc từ
ME·di·ate — ME (giữa) + diate (đặt) → đặt mình giữa hai bên để hòa giải.
Từ Latin 'mediare' nghĩa là 'ở giữa', gốc của 'medium'.