noun · trung tính

medal

UK/ˈmɛd(ə)l/US/ˈmɛdəl/MED·al

Band 5-6speakingtask1

huy chương — vật bằng kim loại trao cho người chiến thắng/đạt thành tựu

a small metal disc given as an award for achievement, especially in sports

Ví dụ

She won a gold medal at the international tournament.

Cô ấy giành huy chương vàng ở giải quốc tế.

The country celebrated when its athletes brought home several medals.

Cả nước ăn mừng khi các vận động viên đem về nhiều huy chương.

He kept his medals in a small wooden box.

Anh ấy cất những chiếc huy chương trong một chiếc hộp gỗ nhỏ.

Câu mẫu band 8

Despite her consistent performance, she narrowly missed out on a medal at the Olympic finals.

Cụm hay đi cùng

  • win a medalgiành huy chương
  • gold medalhuy chương vàng
  • receive a medalnhận huy chương

Họ từ

medallist / medalist noun (person who wins a medal)medals noun (plural)

Lỗi thường gặp

She has gold medal.She has a gold medal.

Người Việt hay quên mạo từ 'a/an' trước danh từ đếm được số ít; 'a gold medal' là cần thiết.

He win many medal.He won many medals.

Lỗi chia thì và dạng số nhiều do khác biệt cú pháp giữa tiếng Việt và tiếng Anh.

Nói sao cho lên band

5award6trophy7+medal

Đồng nghĩa

award'Award' chung hơn, có thể là tiền, giấy khen; 'medal' cụ thể là huy chương.

Dễ nhầm

awardphần thưởng nói chung; có thể là huy chương, cúp, bằng khen hoặc tiền thưởng.

The committee decided to award her the prize for best young athlete.

Mẹo nhớ & gốc từ

medal → giống 'metal' (kim loại) để nhớ là vật bằng kim loại trao thưởng.

mượn qua tiếng Pháp 'médaille', nghĩa là tấm huy chương

Từ liên quan

Học từ này cùng cả bộ, có nhắc ôn đúng lúc.

Trong bộ Thể thao

Học từ này cùng bộ