noun · học thuật
meaning
UK/ˈmiːnɪŋ/US/ˈminɪŋ/MEAN·ing
ý nghĩa, nội dung, mục đích quan trọng của điều gì đó
what is meant by something; the importance or purpose of something
Ví dụ
“The meaning of the poem is open to interpretation.”
Ý nghĩa của bài thơ có thể được diễn giải theo nhiều cách.
“It was a meaningful gesture of support.”
Đó là một cử chỉ thể hiện sự ủng hộ có ý nghĩa.
“Their work gave meaning to his life.”
Công việc của họ đã đem lại ý nghĩa cho cuộc đời anh ấy.
Câu mẫu band 8
“The professor argued that education should be meaningful, not just exam-oriented.”
Cụm hay đi cùng
- give meaning to something — mang lại ý nghĩa cho cái gì
- meaningful relationship — mối quan hệ có ý nghĩa
- a meaningless task — việc vô nghĩa
Họ từ
Lỗi thường gặp
He is meaningless.→His life seems meaningless.
Người Việt dễ dịch trực tiếp và dùng tính từ cho người; nói 'He is meaningless' nghe xúc phạm và không tự nhiên; thường nói điều gì đó (cuộc sống, hành động) là meaningless.
This book is meaningless for students.→This book is meaningless to students.
Người học VN hay dùng 'for' vì nghĩ 'cho ai', nhưng với cảm giác/quan điểm cá nhân, 'meaningless to somebody' tự nhiên hơn.
Nói sao cho lên band
5important→6significant→7+meaningful
Đồng nghĩa
significance — nhấn vào tầm quan trọng hoặc tác động lâu dài
sense — mang nghĩa 'ý' hoặc 'nhận thức' trong ngữ cảnh cụ thể
Dễ nhầm
meaningful — đầy ý nghĩa, có giá trị tinh thần hoặc mục đích
“Volunteering can be a meaningful way to spend your time.”
meaningless — không có ý nghĩa, vô nghĩa
“Many of the rules seemed meaningless to the students.”
Mẹo nhớ & gốc từ
'-ful' trên danh từ tạo tính từ nghĩa 'đầy/nghĩa' (meaningful = có ý nghĩa); '-less' phủ định (meaningless = vô nghĩa). Danh từ 'meaning' là gốc, không thêm hậu tố để tạo ý nghĩa cơ bản.
MEANING — 'mean' nhớ đến 'nghĩa', 'ing' biến thành danh từ trừu tượng.
Từ 'meaning' xuất phát từ động từ 'mean' (có nghĩa), thêm -ing để thành danh từ trừu tượng.