noun · trang trọng

mandate

/ˈmæn.deɪt/MAN·date

Band 6-7task2speaking

sự ủy nhiệm, quyền hoặc chỉ thị chính thức (từ cử tri hay cơ quan) cho ai thực hiện nhiệm vụ; nhiệm vụ được giao.

an official order or commission to do something; the authority given to an elected person or body to carry out policies.

Ví dụ

The new government won a clear mandate to reform healthcare.

Chính phủ mới giành được sự ủy quyền rõ rệt để cải cách y tế.

The committee has a mandate to investigate all complaints.

Ủy ban có nhiệm vụ điều tra tất cả các khiếu nại.

Without a popular mandate, major reforms are hard to implement.

Không có sự ủy nhiệm từ người dân thì các cải cách lớn khó thực hiện.

Câu mẫu band 8

Elected leaders claim a mandate only when their platform is explicitly endorsed by a clear electoral majority.

Cụm hay đi cùng

  • win a mandategiành được sự ủy nhiệm
  • popular mandatesự ủy nhiệm từ công chúng
  • mandate tonhiệm vụ/hoạt động được ủy nhiệm để

Họ từ

mandate nounmandated adjective/verb (past)

Lỗi thường gặp

a mandate from peoplea popular mandate / a mandate from the people

Người Việt hay bỏ 'the' trước 'people'. Khi nói về ủy nhiệm từ dân, cần 'the people' hoặc 'a popular mandate'.

The president has no mandate for this reformThe president has no popular mandate for this reform

Người học thường quên 'popular' khi muốn nhấn là 'ủy nhiệm của cử tri'. 'No mandate' có thể hiểu rộng; thêm 'popular' làm rõ.

Nói sao cho lên band

5permission6authority7+mandate

Đồng nghĩa

authorityauthority nhấn vào quyền lực; mandate thường nhấn vào sự ủy nhiệm hợp pháp từ người khác.

commissioncommission là nhiệm vụ được ủy thác, tương tự nhưng dùng trong bối cảnh chính thức hơn.

Dễ nhầm

authorityAuthority là quyền lực hoặc cơ quan có thẩm quyền; mandate là quyền được ủy nhiệm thực hiện một nhiệm vụ cụ thể.

The authority to set interest rates lies with the central bank.

Mẹo nhớ & gốc từ

Khi nói về ủy nhiệm từ cử tri thường dùng 'a mandate' hoặc 'a popular mandate'; nếu nhắc trực tiếp tới 'người dân' phải dùng 'the people' (a mandate from the people).

man + date → nghĩ 'người được hẹn' (được giao nhiệm vụ vào thời điểm) → mandate = quyền/nhiệm vụ được giao.

từ Latin 'mandatum' nghĩa là lệnh truyền, nhiệm vụ được giao.

Từ liên quan

Học từ này cùng cả bộ, có nhắc ôn đúng lúc.

Trong bộ Xã hội & chính quyền

Học từ này cùng bộ