noun · trung tính

manager

UK/ˈmænɪdʒə/US/ˈmænɪdʒər/MAN·a·ger

Band 4-5speakingtask2

người có trách nhiệm quản lý một bộ phận hoặc nhóm trong công ty

a person responsible for controlling or administering an organization or group of staff

Ví dụ

Our manager told us about the new rota.

Quản lý của chúng tôi thông báo về lịch làm mới.

She became the manager of the store after five years.

Cô ấy trở thành quản lý cửa hàng sau năm năm.

Talk to the manager if you have any complaints.

Hãy nói chuyện với quản lý nếu bạn có phàn nàn.

Câu mẫu band 8

My line manager arranged a meeting to discuss my development and promotion prospects.

Cụm hay đi cùng

  • store managerquản lý cửa hàng
  • project managerquản lý dự án
  • speak to the managernói chuyện với quản lý

Họ từ

manage verbmanager nounmanagement nounmanagerial adjective

Lỗi thường gặp

Ask the boss to sign this.Ask the manager to sign this.

Người Việt hay dùng 'boss' nhưng trong ngữ cảnh trang trọng / văn bản, 'manager' chính xác hơn.

The manager say we must come early.The manager says we must come early.

Tiếng Việt không chia thì theo chủ ngữ giống tiếng Anh, nên học viên quên thêm -s cho he/she.

Nói sao cho lên band

5boss6head7+manager

Đồng nghĩa

bossthường nói đời thường; 'manager' lịch sự hơn và chỉ trách nhiệm chính thức

supervisorthường giám sát trực tiếp công việc hàng ngày

Dễ nhầm

bossboss là cách gọi thân mật hoặc nói chung; manager là chức danh chính thức trong công ty.

The boss told me to finish the report by Friday.

Mẹo nhớ & gốc từ

manager = MAN + AGE → người quản lí (managers quản lý tuổi/nhóm người).

Từ 'manage' (quản lý) + hậu tố -er chỉ người thực hiện; gốc Latinh qua tiếng Ý/Pháp.

Từ liên quan

Học từ này cùng cả bộ, có nhắc ôn đúng lúc.

Trong bộ Việc làm & sự nghiệp

Học từ này cùng bộ