phrasal verb (intransitive/separable) · trung tính
look up from
ngẩng mắt lên khỏi việc đang làm (như sách, điện thoại) để chú ý tới môi trường xung quanh
to raise one's eyes or attention from something one is doing
Ví dụ
“She looked up from her phone when someone called her name.”
Cô ấy ngẩng mắt lên khỏi điện thoại khi ai đó gọi tên mình.
“If students never look up from screens, classroom interaction suffers.”
Nếu học sinh không bao giờ ngẩng mắt khỏi màn hình, tương tác trong lớp sẽ bị giảm.
“During the lecture he rarely looked up from his notes, so he missed the question.”
Trong bài giảng anh ấy hiếm khi ngẩng mắt khỏi ghi chú, nên đã bỏ lỡ câu hỏi.
Câu mẫu band 8
“He looked up from his laptop only to notice that the room had emptied entirely.”
Cụm hay đi cùng
- look up from your phone — ngẩng lên khỏi điện thoại
- look up from work — ngẩng mắt lên khỏi công việc
Họ từ
Lỗi thường gặp
use "look up" alone to mean 'ngẩng lên'→use "look up from" to specify what you lift your eyes from
Người Việt thường nói "look up" mà không thêm nguồn gốc (from), nhưng trong câu miêu tả hành động nên nêu rõ 'look up from' để câu rõ ràng.
Nói sao cho lên band
5raise your head→6look up→7+look up from
Đồng nghĩa
raise one's eyes — diễn đạt trang trọng hơn
glance up — nhanh hơn, ngắn hơn
Dễ nhầm
look up — thường nghĩa 'tra cứu' khi dùng không kèm 'from'; khác với 'look up from' mang nghĩa ngẩng mắt
“She looked up from her book and smiled.”
Mẹo nhớ & gốc từ
(wordform) Khi miêu tả hành động ngẩng mắt, dùng cấu trúc "look up from + noun" để rõ ràng.
Tưởng tượng ngẩng mặt lên khỏi sách đọc để nhìn cả phòng.
"Look" + "up" + "from" chỉ chuyển động mắt lên khỏi vật khác.