phrasal verb với động từ gốc · đời thường
look sharp
UK/lʊk ʃɑːp/US/lʊk ʃɑrp/LOOK·SHARP
1) (thường là mệnh lệnh) nhanh lên, mau lên; 2) trông gọn gàng, lịch sự (appearance)
1) (informal) hurry up; 2) to look neat, smart or stylish (appearance)
Ví dụ
“Come on, look sharp—we're already late for the meeting.”
Nhanh lên nào—chúng ta đã trễ họp rồi.
“He always looks sharp in his tailored suits.”
Anh ấy lúc nào cũng trông gọn gàng trong bộ comple may đo.
“When the coach shouted 'Look sharp!', the players moved into position immediately.”
Khi huấn luyện viên la 'Nhanh lên!', các cầu thủ lập tức vào vị trí.
Câu mẫu band 8
“If you want to give a professional impression at interviews, make sure you look sharp and are punctual.”
Cụm hay đi cùng
- look sharp in a suit — trông gọn gàng trong bộ comple
- look sharp! / look sharp for — mệnh lệnh 'nhanh lên!'; hoặc 'trông gọn gàng cho...'
Họ từ
Lỗi thường gặp
look sharply→look sharp
Người Việt dễ thêm '-ly' vì nghĩ 'sharp' là trạng từ; nhưng 'look sharp' là cụm cố định (adjective 'sharp' mô tả appearance hoặc mệnh lệnh).
look smart→look sharp
'Look smart' cũng đúng về diện mạo nhưng có khác biệt sắc thái; học sinh thường dùng 'smart' vì dễ nhớ, còn 'look sharp' tự nhiên hơn trong khẩu ngữ.
Nói sao cho lên band
5hurry up→6get a move on→7+look sharp
Đồng nghĩa
hurry up — đơn giản, dùng cho mệnh lệnh; 'look sharp' trang trọng ít hơn, hơi khẩu ngữ
smarten up — nhấn về diện mạo hơn; 'smarten up' thường yêu cầu cải thiện vẻ ngoài
Dễ nhầm
hurry up — chỉ nghĩa 'nhanh lên' nhưng không diễn tả vẻ ngoài gọn gàng như 'look sharp'
“Hurry up, or we'll miss the bus.”
Mẹo nhớ & gốc từ
Tư duy: 'LOOK' + 'SHARP' như mũi dao sắc — nhanh, gọn và phong thái ngăn nắp.
'Sharp' ở đây nghĩa 'sắc sảo, gọn gàng'; ghép với 'look' thành cụm khẩu ngữ chỉ tốc độ ('nhanh lên') hoặc vẻ ngoài 'gọn gàng'.