phrasal verb · trung tính
look onto
UK/lʊk ˈɒntə/US/lʊk ˈɑːntoʊ/LOOK·ON·to
hướng ra (một không gian); (thường dùng khi nói về tòa nhà/cửa sổ hướng ra đâu)
to face or have a view of a particular place (used for buildings, windows, rooms)
Ví dụ
“The hotel rooms look onto the beach, so most guests enjoy the sunrise.”
Phòng khách sạn hướng ra bãi biển nên đa số khách thích ngắm bình minh.
“Our classroom looks onto the playground.”
Lớp học của chúng tôi nhìn ra sân chơi.
“The balcony looks onto a quiet street.”
Ban công nhìn ra một con phố yên tĩnh.
Câu mẫu band 8
“The studio flat looks onto a leafy courtyard, which keeps it quiet despite the city centre location.”
Cụm hay đi cùng
- look onto the sea/street/garden — hướng ra biển/đường/cảnh vườn
- rooms that look onto the river — các phòng nhìn ra sông
Họ từ
Lỗi thường gặp
look onto = look at→look onto
Người học thường dịch 'nhìn ra' thành 'look at' nhưng 'look onto' nhấn mạnh hướng (to face) một không gian, thường dùng cho tòa nhà/cửa sổ.
look onto to→look onto
Thêm 'to' sau 'onto' là thừa; 'onto' đã là giới từ hoàn chỉnh.
Nói sao cho lên band
5see→6face→7+look onto
Đồng nghĩa
face — 'face' trang trọng hơn; 'look onto' thường dùng cho mô tả cảnh quan
overlook — 'overlook' cũng nghĩa hướng ra, nhưng còn mang nghĩa 'bỏ qua' trong ngữ cảnh khác
Dễ nhầm
face — 'face' đồng nghĩa nhưng trang trọng hơn; 'look onto' thường dùng mô tả cảnh quan qua cửa sổ hoặc ban công.
“The house faces the sea.”
Mẹo nhớ & gốc từ
onto = on + to → trên hướng tới → nhìn 'hướng ra' cái gì
onto = on + to (hướng tới bề mặt) → 'look onto' nghĩa hướng nhìn ra bề mặt/không gian đối diện.