phrasal verb / idiom · đời thường
look no further than
UK/lʊk nəʊ ˈfɜːðə ðən/US/lʊk noʊ ˈfɜːrðər ðən/look NO·FUR·ther·than
dùng khi muốn nói 'không cần tìm đâu khác, chính là...' — chỉ ra ví dụ, nguồn tốt nhất
used to say that something is the best example or solution and no other place/source is needed
Ví dụ
“If you want affordable cafés, look no further than that street downtown.”
Nếu bạn muốn quán cà phê giá phải chăng, không cần tìm đâu xa ngoài con phố kia ở trung tâm.
“For a quick family meal, look no further than the market stalls near the station.”
Để có bữa ăn gia đình nhanh, không cần tìm đâu xa ngoài các gian hàng chợ gần nhà ga.
“When choosing a good university, prospective students should look no further than the national rankings.”
Khi chọn đại học tốt, sinh viên tương lai không cần tìm đâu xa ngoài bảng xếp hạng quốc gia.
Câu mẫu band 8
“If you want an affordable and reliable smartphone, look no further than the mid-range models from established brands.”
Cụm hay đi cùng
- look no further than + noun — không cần tìm đâu khác ngoài + danh từ
- if you want X, look no further than Y — nếu bạn muốn X, không cần tìm đâu ngoài Y
Họ từ
Lỗi thường gặp
look no more→look no further than
Người Việt hay dịch trực tiếp 'không tìm nữa' thành 'no more', nhưng cụm tiêu chuẩn là 'look no further than'.
look no further→look no further than + noun
Thiếu 'than + danh từ' làm câu không hoàn chỉnh; học sinh thường bỏ phần chính vì dịch từng chữ.
Nói sao cho lên band
5try this→6search no further→7+look no further than
Đồng nghĩa
search no further — cách nói hơi trang trọng hơn, ít dùng trong giao tiếp hàng ngày
you need look no further than — cách mở rộng câu, mang sắc thái nhấn mạnh
Dễ nhầm
look elsewhere — ngược nghĩa: tiếp tục tìm ở nơi khác
“If you can't find it here, you will have to look elsewhere.”
Mẹo nhớ & gốc từ
muốn X → không cần tìm đâu khác → 'look no further than Y'
thành ngữ ghép 'look no further' + 'than' để chỉ điểm dừng tìm kiếm