phrasal verb (intransitive) · trung tính

look behind

/lʊk bɪˈhaɪnd/LOOK be·HIND

speakingtask2

nhìn về phía sau; hồi tưởng hoặc xem xét quá khứ

to turn one's gaze to what is behind or to think about the past

Ví dụ

She looked behind and saw the sunset dipping below the hills.

Cô ấy ngoảnh lại và thấy mặt trời lặn xuống sau những ngọn đồi.

When writing my conclusion I looked behind at previous studies to compare results.

Khi viết phần kết, tôi đã xem lại các nghiên cứu trước đó để so sánh kết quả.

Don't constantly look behind — focus on your future goals.

Đừng lúc nào cũng nhìn về quá khứ — hãy tập trung vào mục tiêu tương lai của bạn.

Câu mẫu band 8

Rather than simply look behind at isolated cases, policymakers should synthesise long-term trends.

Cụm hay đi cùng

  • look behind younhìn phía sau bạn
  • look behind the scenesxem xét phía sau hậu trường

Họ từ

look back phrasal verb (related)

Lỗi thường gặp

translate as "nhìn phía sau" in academic Task 2 meaninguse "look back on" or "review" for talking about past events

Người Việt hay dùng trực tiếp "look behind" khi muốn nói 'nhìn lại quá khứ' trong văn viết, nhưng trong tiếng Anh học thuật dùng "look back on" hoặc "review' — dùng "look behind" có thể nghe lạ hoặc không chính xác.

Nói sao cho lên band

5turn around6look behind7+look back on

Đồng nghĩa

turn aroundhành động quay người để nhìn phía sau

reflect onnói về việc suy nghĩ về quá khứ, trang trọng hơn

Dễ nhầm

look back onthường dùng cho hồi tưởng hoặc đánh giá quá khứ; khác với look behind (nhìn phía sau một cách vật lý)

It's useful to look back on past policies when proposing new reforms.

Mẹo nhớ & gốc từ

Tưởng tượng quay đầu lại nhìn vào một tấm gương lớn chứa toàn bộ quá khứ.

"Look" + "behind" (phía sau) — nghĩa đen mở rộng sang nghĩa suy ngẫm về quá khứ.

Từ liên quan

Học từ này cùng cả bộ, có nhắc ôn đúng lúc.

Trong bộ look … · phần 3

Học từ này cùng bộ