phrasal verb · trung tính
look ahead (to)
/lʊk əˈhɛd/look·a·HEAD
dự đoán, nghĩ về tương lai; mong chờ điều gì trong tương lai
to think about or plan for the future; to anticipate something
Ví dụ
“Graduates should look ahead to potential career changes in the next decade.”
Sinh viên tốt nghiệp nên nghĩ đến việc thay đổi nghề nghiệp tiềm năng trong thập kỷ tới.
“I'm really looking ahead to the holiday after exams.”
Tôi rất mong chờ kỳ nghỉ sau kỳ thi.
“As a business, we need to look ahead and invest in sustainable technology.”
Là một doanh nghiệp, chúng ta cần nghĩ đến tương lai và đầu tư vào công nghệ bền vững.
Câu mẫu band 8
“Policymakers must look ahead to the long-term environmental impacts when approving new infrastructure projects.”
Cụm hay đi cùng
- look ahead to the future — nhìn về tương lai, nghĩ đến tương lai
- look ahead and plan — dự tính, lên kế hoạch cho tương lai
Họ từ
Lỗi thường gặp
look forward to (used with present participle only)→look ahead to / look forward to + noun/gerund (context dependent)
Người Việt thường nhầm lẫn 'look ahead' và 'look forward to'; 'look forward to' dùng để bày tỏ sự mong đợi, 'look ahead' nhấn vào lên kế hoạch hoặc suy nghĩ cho tương lai.
look ahead for→look ahead to
Giới từ 'to' chứ không phải 'for' trong cấu trúc 'look ahead to something'; nhiều học viên dịch trực tiếp dẫn đến sai giới từ.
Nói sao cho lên band
5plan→6anticipate→7+look ahead (to)
Đồng nghĩa
anticipate — anticipate trang trọng hơn và mang ý dự đoán; look ahead dễ dùng trong nói hàng ngày
Dễ nhầm
look forward to — look forward to nhấn mạnh mong đợi; look ahead nhấn đến lập kế hoạch cho tương lai
“I'm really looking forward to the summer holiday.”
Mẹo nhớ & gốc từ
ahead = phía trước → look ahead = nhìn về phía trước, tức nghĩ đến tương lai.
'ahead' nghĩa là về phía trước; ghép với look tạo khái niệm suy nghĩ về điều sẽ xảy ra ở phía trước.