noun · trung tính
literacy
/ˈlɪtərəsi/LIT·er·a·cy
khả năng đọc và viết; khả năng hiểu các thông tin viết
the ability to read and write, and to understand written information
Ví dụ
“Adult literacy programmes help people find better jobs.”
Chương trình nâng cao khả năng đọc viết cho người lớn giúp họ tìm việc tốt hơn.
“Financial literacy is important for managing money wisely.”
Hiểu biết tài chính quan trọng để quản lý tiền bạc khôn ngoan.
“The report showed a rise in literacy rates over the last decade.”
Báo cáo cho thấy tỷ lệ biết chữ tăng lên trong thập kỷ qua.
Câu mẫu band 8
“Improving adult literacy is crucial for economic development because it raises productivity and civic participation.”
Cụm hay đi cùng
- literacy rate — tỷ lệ biết chữ
- basic literacy — khả năng đọc viết cơ bản
- financial literacy — khả năng hiểu biết về tài chính
Họ từ
Lỗi thường gặp
education→literacy
Người Việt thường dùng 'education' để chỉ chung việc học, nên hay dịch word‑by‑word từ 'giáo dục' khi thực ra muốn nói 'khả năng đọc viết' (literacy).
a literacy→literacy / a level of literacy
'Literacy' thường là uncountable trong tiếng Anh. Học sinh Việt Nam có xu hướng thêm 'a' cho mọi danh từ do thói quen dùng mạo từ trong tiếng Việt.
Nói sao cho lên band
5reading→6reading ability→7+literacy
Đồng nghĩa
reading ability — nhấn mạnh kỹ năng đọc hơn khái niệm rộng của 'literacy'
Dễ nhầm
education — 'education' nói chung về quá trình học/ hệ thống giáo dục; 'literacy' chỉ khả năng đọc‑viết cụ thể
“Access to education is still limited in some rural areas.”
Mẹo nhớ & gốc từ
LIT nhớ như 'light' — ánh sáng của kiến thức giúp người ta 'read' và 'write'.
từ Latin littera ‘chữ’, nghĩa gốc liên quan đến chữ viết