noun · học thuật

lecture

UK/ˈlek.tʃər/US/ˈlek.tʃɚ/LEC·ture

Band 4-5speakingtask2

bài giảng do giảng viên trình bày trước lớp, thường ở đại học

an educational talk given to a group of students

Ví dụ

I have a biology lecture at nine, so I need to arrive early.

Tôi có bài giảng sinh học lúc chín giờ nên phải đến sớm.

The professor's lecture on climate policy was very informative.

Bài giảng của giáo sư về chính sách khí hậu rất bổ ích.

Attendance at lectures is often important for understanding the course.

Đi dự các bài giảng thường quan trọng để hiểu khóa học.

Câu mẫu band 8

Although the lecture hall was large, the professor kept the talk interactive by asking questions throughout.

Cụm hay đi cùng

  • attend a lecturetham dự một bài giảng
  • give/deliver a lecturegiảng bài, trình bày bài giảng
  • guest lecturebài giảng của khách mời

Họ từ

lecture noun/verblecturer nounlecturing verb

Lỗi thường gặp

lessonlecture

Người Việt hay dùng 'lesson' cho mọi buổi học; ở đại học, 'lecture' là từ chính xác cho bài giảng một chiều.

go to lectureattend a lecture

Cụm từ đúng trong tiếng Anh học thuật là 'attend a lecture'; 'go to' nghe đời thường hơn nhưng không sai hoàn toàn.

Nói sao cho lên band

5lesson6class7+lecture

Đồng nghĩa

lessonthường dùng cho cấp phổ thông; mang tính hướng dẫn hơn

classkhái quát hơn, có thể là buổi học tương tác chứ không chỉ giảng

Dễ nhầm

classclass có thể là buổi học tổng quát, tương tác; lecture thường là giảng bài một chiều

I have a class at ten where students discuss the reading.

Mẹo nhớ & gốc từ

LECTURE → 'lec' như 'lesson' nhưng lecture là 'bài giảng đại học'.

Từ 'lecture' từ Latin lect- (đọc), nghĩa nguyên thủy là 'đọc bài' cho người nghe.

Từ liên quan

Học từ này cùng cả bộ, có nhắc ôn đúng lúc.

Trong bộ Giáo dục & học tập

Học từ này cùng bộ