noun · trung tính

leave

/liːv/LEAVE

Band 5-6speakingtask2

thời gian nghỉ phép (ví dụ annual leave, sick leave, maternity leave)

time away from work that an employee is allowed to take, often for rest, illness, or family reasons

Ví dụ

She applied for maternity leave before the baby was born.

Cô ấy xin nghỉ thai sản trước khi em bé chào đời.

He used all his annual leave days this year.

Anh ấy đã sử dụng hết số ngày nghỉ phép hàng năm trong năm nay.

Employees should give notice before taking unpaid leave.

Nhân viên nên báo trước trước khi nghỉ không lương.

Câu mẫu band 8

Companies that offer generous parental leave tend to retain more experienced employees, which benefits productivity over the long term.

Cụm hay đi cùng

  • annual leavenghỉ phép hàng năm
  • sick leavenghỉ ốm
  • maternity leavenghỉ thai sản
  • take leavexin nghỉ

Họ từ

leave noun/verbleaves noun (plural)

Lỗi thường gặp

I have two leaves left.I have two days of leave left.

'Leave' thường dùng như uncountable khi nói tổng thời gian; để nói số ngày cần dùng 'days of leave'. Người Việt hay thêm 's' trực tiếp vì dịch theo tiếng Việt.

Nói sao cho lên band

5holiday6time off7+leave

Đồng nghĩa

holidayholiday thường dùng ở Anh cho kỳ nghỉ; leave là thuật ngữ HR rộng hơn (bao gồm nghỉ phép có lý do, thai sản, nghỉ ốm...)

Dễ nhầm

holidayholiday thường mang nghĩa đi du lịch/kỳ nghỉ; 'leave' là từ nhân sự rộng hơn

I'm taking a holiday next week.

Mẹo nhớ & gốc từ

'Leave' khi nói tổng số ngày thường dùng với cấu trúc 'days of leave' chứ không trực tiếp thêm 's' thành 'leaves' để nói số ngày trong ngữ cảnh HR.

LEAVE — nghĩ tới 'leave work' = rời khỏi nơi làm việc → nghỉ phép.

Từ cổ tiếng Anh 'lǣfan' có nghĩa để lại, sau mở rộng thành 'rời đi/cho phép rời đi' → leave liên quan tới việc rời nơi làm việc tạm thời.

Từ liên quan

Học từ này cùng cả bộ, có nhắc ôn đúng lúc.

Trong bộ Việc làm & sự nghiệp

Học từ này cùng bộ