noun · trung tính
layoff
UK/ˈleɪɒf/US/ˈleɪɔːf/LAY·off
sự cho nghỉ việc (thường vì lý do kinh tế), có thể tạm thời hoặc vĩnh viễn
the dismissal of employees by an employer, often because of a reduction in work or financial reasons
Ví dụ
“The factory announced a temporary layoff of 200 workers.”
Nhà máy thông báo cho nghỉ tạm thời 200 công nhân.
“During the recession many companies resorted to layoffs.”
Trong thời kỳ suy thoái nhiều công ty đã phải sa thải công nhân.
“The staff feared a layoff after the merger.”
Nhân viên lo ngại bị cho nghỉ việc sau khi sáp nhập.
Câu mẫu band 8
“Due to the downturn the company implemented a temporary layoff programme to reduce costs without resorting to permanent redundancies.”
Cụm hay đi cùng
- face a layoff — đối mặt với việc cho nghỉ việc
- mass layoff — sa thải hàng loạt
- temporary layoff — cho nghỉ tạm thời
Họ từ
Lỗi thường gặp
They fired him because of recession.→They laid him off because of the recession.
Người Việt thường dùng 'fire' cho mọi dạng sa thải; 'fire' ám chỉ sa thải do lỗi cá nhân, còn 'lay off' là sa thải do lý do kinh tế.
There were many layoffsed at the factory→There were many layoffs at the factory
Thêm đuôi '-ed' vào danh từ là lỗi do trực dịch; 'layoff' là danh từ, số nhiều 'layoffs'.
Nói sao cho lên band
5fire→6dismiss→7+layoff
Đồng nghĩa
redundancy — thường dùng ở BrE, chỉ sa thải do thừa người; có tính chính thức và thường có trợ cấp
dismissal — sa thải, nhưng có thể do lỗi cá nhân chứ không chỉ vì kinh tế
Dễ nhầm
fire — sa thải thường do lỗi hoặc vi phạm; không phải do tình hình kinh tế
“He was fired for repeatedly arriving late.”
dismiss — chấm dứt hợp đồng lao động, có thể vì lý do kỷ luật hoặc hiệu suất
“The company dismissed the employee after an internal investigation.”
Mẹo nhớ & gốc từ
LAYOFF → 'bị LÀY OFF' (bị tạm cho nghỉ) — liên tưởng 'lay off' = cho nghỉ việc.
Ghép từ 'lay' + 'off' theo nghĩa đặt ai đó ra khỏi công việc; dùng trong tiếng Anh công nghiệp từ cuối thế kỷ 19.