linking adverb / temporal adverb · trung tính
later
UK/ˈleɪtə/US/ˈleɪtər/LA·ter
sau này, muộn hơn; chỉ thời điểm về sau
at a time in the future or after the time you are talking about; afterward
Ví dụ
“I'll call you later tonight.”
Tôi sẽ gọi bạn tối nay.
“He said he would explain it later.”
Anh ấy nói sẽ giải thích điều đó sau.
“We can discuss the details later in the meeting.”
Chúng ta có thể bàn chi tiết sau trong cuộc họp.
Câu mẫu band 8
“We addressed minor issues first and dealt with the major problems later in the project timeline.”
Cụm hay đi cùng
- later on — về sau, sau đó
- a little later — một chút sau
Họ từ
Lỗi thường gặp
latter→later
Người Việt hay nhầm 'later' và 'latter' do cách viết gần giống; 'latter' nghĩa là 'cái sau (trong hai cái)', không phải 'sau này'.
I will call you later yesterday→I called you yesterday / I will call you later
Người Việt dễ lẫn thì khi dịch 'sau' và kết hợp sai với trạng từ chỉ thời gian, dẫn tới mâu thuẫn thời gian trong câu.
Nói sao cho lên band
5then→6afterwards→7+later
Đồng nghĩa
afterwards — tương đương nhưng 'afterwards' trang trọng hơn trong văn viết
then — 'then' nhấn sự nối tiếp ngay lập tức hơn
Dễ nhầm
latter — chỉ lựa chọn sau cùng trong hai thứ đã nêu; không phải 'sau này' nói chung
“Between tea and coffee, I prefer the latter.”
Mẹo nhớ & gốc từ
later = 'lần sau' → nhớ chữ 'la' giống 'lần', nghĩ đến 'sau này'.
Từ Middle English 'later', so sánh hơn của 'late' (muộn).