noun · học thuật

knowledge

UK/ˈnɒlɪdʒ/US/ˈnɑːlɪdʒ/NO·ledge

Band 5-6task2speaking

kiến thức, hiểu biết về một chủ đề hoặc lĩnh vực

information, understanding, or skills gained through education or experience

Ví dụ

She has a broad knowledge of European history.

Cô ấy có hiểu biết rộng về lịch sử châu Âu.

Practical knowledge is often more useful than theory in some jobs.

Kiến thức thực hành thường hữu ích hơn lý thuyết trong một số công việc.

Prior knowledge of the topic helps students follow the lecture.

Hiểu biết trước về chủ đề giúp sinh viên theo kịp bài giảng.

Câu mẫu band 8

Gaining practical knowledge through internships was more valuable to me than simply memorising theory.

Cụm hay đi cùng

  • possess knowledgesở hữu kiến thức
  • prior knowledgekiến thức sẵn có trước đó
  • a broad knowledge ofhiểu biết rộng về

Họ từ

know vknowledgeable adjacknowledge v

Lỗi thường gặp

She has many knowledges about biology.She has a lot of knowledge about biology.

Người Việt thường thêm 's' ở danh từ không đếm được; 'knowledge' là không đếm được nên không có dạng số nhiều.

I have a knowledge in Maths.I have knowledge of Maths. / I have a good knowledge of Maths.

Dùng giới từ sai do dịch theo tiếng Việt; collocation đúng là 'knowledge of' hoặc 'knowledge about'.

Nói sao cho lên band

5information6facts7+knowledge

Đồng nghĩa

understandingunderstanding nhấn vào khả năng giải thích hoặc áp dụng kiến thức; knowledge là dữ kiện/hiểu biết tổng quát

Dễ nhầm

informationinformation là dữ kiện, dữ liệu cụ thể; knowledge là hiểu biết đã được xử lý hoặc nội dung học được

There is a lot of information online, but turning it into genuine knowledge takes time.

Mẹo nhớ & gốc từ

NO·ledge → tưởng tượng 'NO Ledge' (không mép) để nhớ 'knowledge' là nền tảng vững chãi của hiểu biết.

Từ 'knowledge' liên quan tới động từ 'know' (biết); hình thành trong tiếng Anh Trung Cổ.

Từ liên quan

Học từ này cùng cả bộ, có nhắc ôn đúng lúc.

Trong bộ Giáo dục & học tập

Học từ này cùng bộ