phrase · học thuật
It would be tempting to conclude that + clause, but + clause
Thể hiện rằng một kết luận có vẻ hợp lý ban đầu nhưng sau đó bác bỏ hoặc giới hạn nó bằng một luận điểm ngược lại.
Indicates that a conclusion may seem obvious at first, but then rejects or qualifies it with a contrasting point.
Ví dụ
“It would be tempting to conclude that stricter fines reduce waste, but recent studies show behaviour is more affected by convenience.”
Cám dỗ để kết luận rằng phạt nặng hơn sẽ giảm rác, nhưng các nghiên cứu gần đây cho thấy hành vi chịu ảnh hưởng nhiều hơn bởi tính tiện lợi.
“It would be tempting to conclude that technology alone solves education gaps, but funding and teacher training remain crucial.”
Cám dỗ để kết luận rằng chỉ có công nghệ giải quyết được nghịch lệch giáo dục, nhưng tài trợ và đào tạo giáo viên vẫn thiết yếu.
“From the surface numbers it would be tempting to conclude that urbanisation equals prosperity, but inequality often increases alongside it.”
Từ các con số bề ngoài, dễ bị cám dỗ để kết luận rằng đô thị hóa đồng nghĩa thịnh vượng, nhưng bất bình đẳng thường tăng kèm theo.
Câu mẫu band 8
“It would be tempting to conclude that subsidising electric cars solves urban pollution, but without concurrent investment in public transport overall emissions may not fall.”
Cụm hay đi cùng
- tempting to conclude — dễ bị cám dỗ để kết luận
- but + clause — nhưng...
Họ từ
Lỗi thường gặp
It would be tempting conclude that... but...→It would be tempting to conclude that... but...
Người Việt hay bỏ 'to' trước động từ nguyên mẫu khi dịch trực tiếp; cấu trúc đúng là 'tempting to conclude'.
It would be tempting to conclude that... however ...→It would be tempting to conclude that + clause, but + clause
Dùng 'however' có thể đúng nhưng trong khung đối chiếu ngắn gọn '..., but ...' tự nhiên và gọn hơn cho Task 2.
Nói sao cho lên band
5You might think that + clause, but + clause→6It may seem that + clause, but + clause→7+It would be tempting to conclude that + clause, but + clause
Đồng nghĩa
It may seem logical to conclude that ... , but ... — tương đương, dùng để thể hiện phản đề nhẹ nhàng
Dễ nhầm
It may seem logical to conclude that + clause, but + clause — cách nói tương tự, 'may seem logical' hơi khiêm nhường; 'tempting' nhấn vào cảm xúc bị lôi kéo.
“It may seem logical to conclude that more exams improve standards, but evidence suggests otherwise.”
It would be wrong to conclude that + clause — cách nói mạnh hơn, thẳng phủ định kết luận; 'tempting' nhẹ nhàng hơn và cho phép thảo luận.
“It would be wrong to conclude that technology alone can close the attainment gap.”
Mẹo nhớ & gốc từ
Cấu trúc: It would be tempting to conclude that + clause, but + clause. Lưu ý dùng 'to conclude' (infinitive) sau 'tempting' và nối mệnh đề đối lập bằng 'but' để đưa phản đề; tránh lược 'to'.
Tempting = 'dễ bị cám dỗ'; nghĩ 'dễ bị cám dỗ để kết luận, nhưng...' cho cấu trúc nhớ nhanh.
tempting từ Latin 'temptare' (thử, cám dỗ); 'conclude' từ Latin 'concludere' (kết luận).