opening/closing frame · trang trọng

It may be argued that + clause

Band 5-6task2speaking

Có thể lập luận rằng… (dùng để trình bày quan điểm phản biện hoặc ý kiến không tuyệt đối)

Use to present a cautious or academic claim that some people might make.

Ví dụ

It may be argued that stricter regulations have reduced pollution in recent years.

Có thể lập luận rằng các quy định nghiêm ngặt đã giảm ô nhiễm trong những năm gần đây.

It may be argued that technology has changed the nature of work.

Có thể cho rằng công nghệ đã thay đổi bản chất của công việc.

It may be argued that remote learning benefits motivated students most.

Có thể lập luận rằng học trực tuyến có lợi cho những học sinh có động lực cao nhất.

Câu mẫu band 8

It may be argued that investing in education yields higher long-term returns than short-term economic stimuli.

Cụm hay đi cùng

  • It may be argued that stricter laws are neededCó thể lập luận rằng cần có luật nghiêm ngặt hơn
  • It may be argued that this approach is short-sightedCó thể cho rằng cách tiếp cận này là thiển cận

Họ từ

argue verbargument nounarguably adverb

Lỗi thường gặp

It maybe argued that stricter laws help.It may be argued that stricter laws help.

Người Việt hay viết 'maybe' (một từ) vì nghe giống 'may be'; nhưng 'may be' ở đây là modal + verb 'be' phải tách thành hai từ.

It may argued that stricter laws are needed.It may be argued that stricter laws are needed.

Thiếu 'be' do người học quên cấu trúc modal + be + past participle khi chuyển câu chủ động sang dạng bị động.

Nói sao cho lên band

5Some people say that + clause6It is argued that + clause7+It may be argued that + clause

Đồng nghĩa

Arguably, + clause'Arguably' rút ngắn, gọn hơn; 'It may be argued that' trang trọng và tránh nói 'I' trực tiếp.

Dễ nhầm

Arguably, + clause'Arguably' ngắn gọn hơn; 'It may be argued that' an toàn hơn khi viết học thuật vì thể hiện sự khách quan.

Arguably, social media has changed political engagement.

Mẹo nhớ & gốc từ

Cấu trúc: 'It + modal (may) + be + past participle (argued) + that + clause'. Dùng để tỏ ý khả năng/giả thiết; cần phân biệt 'maybe' (trạng từ) và 'may be' (modal + be).

Nhớ cấu trúc 'may be argued' = 'có thể bị lập luận' — có 'may' (có thể) + 'be' + 'argued' để giữ giọng khách quan.

'Argue' từ Latin arguere 'đưa ra bằng chứng', trong tiếng Anh 'argued' thường dùng ở thể bị động để nêu quan điểm học thuật.

Từ liên quan

Học từ này cùng cả bộ, có nhắc ôn đúng lúc.

Trong bộ Mở ý & kết ý

Học từ này cùng bộ