discourse marker · học thuật
It is important to distinguish between + NP and + NP
Cần phân biệt giữa ... và ...; dùng để làm rõ sự khác nhau giữa hai khái niệm
Used to highlight the need to recognise differences between two things or concepts.
Ví dụ
“It is important to distinguish between correlation and causation when interpreting research.”
Cần phân biệt giữa tương quan và nhân quả khi giải thích nghiên cứu.
“”
“”
Câu mẫu band 8
“It is important to distinguish between short-term fluctuations and long-term trends when evaluating economic data.”
Cụm hay đi cùng
- distinguish between A and B — phân biệt giữa A và B
- It is important to distinguish clearly between ... — Cần phân biệt rõ ràng giữa ...
Lỗi thường gặp
It is important to distinguish from A and B→It is important to distinguish between A and B
Người Việt có xu hướng dịch nhầm 'phân biệt A và B' → dùng 'from' thay 'between'. Với hai mục cần đối chiếu phải dùng 'between'.
It is important to distinguish A and B→It is important to distinguish between A and B
Thiếu giới từ 'between' khiến câu nghe thiếu chính xác; trong tiếng Anh cần 'distinguish between' khi nói về hai thứ.
Nói sao cho lên band
5It's different→6You can tell the difference between→7+It is important to distinguish between
Đồng nghĩa
It is necessary to differentiate between — 'Differentiate' mạnh hơn một chút về mặt kỹ thuật; 'distinguish' phổ biến trong văn luận.
Dễ nhầm
distinguish from — 'distinguish from' dùng để nói 'phân biệt X với Y' khi nhấn vào sự khác biệt của một đối tượng so với một tiêu chuẩn; với hai mục so sánh thường dùng 'between'.
“It is difficult to distinguish the original from the copy.”
Mẹo nhớ & gốc từ
Khi so sánh hai khái niệm dùng 'distinguish between A and B'. Tránh dùng 'distinguish from' trong trường hợp cần liệt kê hai mục để so sánh.
Nhớ 'distinguish BETWEEN' khi so sánh hai thứ (B và B → BETWEEN).
'Distinguish' từ tiếng Latin 'distinguere' nghĩa là tách biệt; 'between' cho hai phía.