phrase (template) · trang trọng

It goes without saying that + clause

Band 6-7task2speaking

Dùng để nói một điều hiển nhiên, rõ ràng đến mức không cần phải giải thích thêm.

Used to say that something is so obvious that it does not need to be stated.

Ví dụ

It goes without saying that students should check their answers before handing in the test.

Hiển nhiên là học sinh nên kiểm tra đáp án trước khi nộp bài kiểm tra.

It goes without saying that governments must prioritise healthcare during a pandemic.

Hiển nhiên là chính phủ phải ưu tiên chăm sóc sức khỏe trong đại dịch.

It goes without saying that good time management helps when preparing for exams.

Rõ ràng là quản lý thời gian tốt giúp khi ôn thi.

Câu mẫu band 8

It goes without saying that policymakers should base decisions on reliable evidence rather than short-term popularity.

Cụm hay đi cùng

  • It goes without saying that + clauseHiển nhiên là + mệnh đề

Họ từ

go without saying verb phraseit is obvious that phrase

Lỗi thường gặp

There goes without saying that + clauseIt goes without saying that + clause

Người Việt thường dịch trực tiếp 'nó hiển nhiên' nên lẫn 'there' với 'it'. Câu chuẩn dùng 'It' làm chủ từ cho cụm cố định 'goes without saying'.

It goes without saying, that + clauseIt goes without saying that + clause

Thêm dấu phẩy trước 'that' là lỗi: khi theo sau bởi mệnh đề 'that' thì không đặt phẩy.

Nói sao cho lên band

5It's obvious that + clause6Obviously, + clause7+It goes without saying that + clause

Đồng nghĩa

Needless to say, + clauseCũng nói điều hiển nhiên; thường đi kèm dấu phẩy khi đứng đầu câu.

It is obvious that + clauseLời nói trực tiếp hơn, ít mang sắc "nhất thiết không cần nói".

Dễ nhầm

Needless to say, + clauseThường dùng như cụm mở đầu theo sau bởi dấu phẩy; ý nghĩa giống nhưng cách chia câu hơi khác.

Needless to say, the new regulations will affect small businesses.

Mẹo nhớ & gốc từ

Cụm cố định 'It goes without saying that' được theo sau bởi một mệnh đề (that + clause). Khi đứng đầu câu không dùng dấu phẩy trước 'that'. Không thay 'it' bằng 'there'.

Nhớ: IT (nó) GOES mà không NEED TO SAY → không cần nói.

Cụm idiom; nghĩa đen là 'diễn ra mà không cần nói' — dùng để nhấn mạnh tính hiển nhiên.

Từ liên quan

Học từ này cùng cả bộ, có nhắc ôn đúng lúc.

Trong bộ Mở ý & kết ý

Học từ này cùng bộ