verb · trung tính
isolate
/ˈaɪsəleɪt/I·so·late
cách ly, tách ra khỏi những phần còn lại; làm cho riêng biệt
To separate something from others so that it stands alone or can be studied separately
Ví dụ
“Researchers isolated the variable to test its direct effect on behaviour.”
Các nhà nghiên cứu đã tách biến đó ra để kiểm tra ảnh hưởng trực tiếp lên hành vi.
“During the outbreak, infected patients were isolated to prevent spread.”
Trong đợt bùng phát, bệnh nhân nhiễm được cách ly để tránh lây lan.
“It's hard to isolate one cause for the decline in bee populations.”
Khó mà tách ra một nguyên nhân duy nhất cho sự giảm sút của đàn ong.
Câu mẫu band 8
“To determine causality, the team isolated each variable under controlled laboratory conditions.”
Cụm hay đi cùng
- isolate from — tách ra khỏi
- isolate the variable — tách biến
- become isolated — trở nên cô lập
Họ từ
Lỗi thường gặp
use 'separate' every time instead of 'isolate'→use 'isolate' when meaning to separate for study or control
Người Việt thường dùng 'separate' vì dễ, nhưng trong câu khoa học/essay 'isolate' chính xác hơn khi nói về tách biến để phân tích.
translate as 'cô lập' always→dùng 'cách ly' khi nói về bệnh dịch, 'tách' hay 'tách ra' khi nói về phân tích dữ liệu
'Cô lập' nghe mạnh và thường chỉ người; 'cách ly' phù hợp cho y tế; 'tách' tự nhiên cho dữ liệu.
Nói sao cho lên band
5separate→6separate→7+isolate
Đồng nghĩa
separate — Tương đương nhưng 'isolate' thường dùng trong nghiên cứu/khoa học để nhấn tính tách rời.
segregate — 'Segregate' mạnh hơn, thường mang sắc thái phân biệt hay phân tách có hệ thống.
Dễ nhầm
separate — 'Separate' chung hơn, dùng hàng ngày; 'isolate' nhấn tính tách rời để phân tích hoặc chặn lây.
“The lab separated the two chemical samples to prevent contamination.”
Mẹo nhớ & gốc từ
ISO-LATE — 'iso' (riêng), 'late' (giả tưởng) → tách riêng ra.
Từ Hy Lạp 'isos' (bằng nhau) + tiếng Latin 'latus' (đưa), nghĩa biến đổi thành 'tách ra' trong tiếng Anh.