verb · học thuật

intervene

UK/ˌɪntəˈviːn/US/ˌɪntərˈviːn/in·ter·VENE

Band 6-7speakingtask2

can thiệp (để thay đổi một tình huống), thường bởi chính phủ hoặc tổ chức

to become involved in a situation in order to change what happens

Ví dụ

Governments may need to intervene to stabilise the economy during a crisis.

Chính phủ có thể cần can thiệp để ổn định nền kinh tế trong khủng hoảng.

Teachers rarely intervene in students' group work unless there is a clear problem.

Giáo viên hiếm khi can thiệp vào công việc nhóm của học sinh trừ khi có vấn đề rõ ràng.

If someone disagrees with you in Part 3, explain why you think intervention might be necessary.

Nếu ai đó không đồng ý trong Part 3, hãy giải thích vì sao bạn nghĩ can thiệp có thể cần thiết.

Câu mẫu band 8

When market failures persist, regulatory bodies must intervene selectively to correct distortions without stifling innovation.

Cụm hay đi cùng

  • intervene incan thiệp vào
  • directly intervenecan thiệp trực tiếp

Họ từ

intervention nouninterventional adjective

Lỗi thường gặp

use 'mediate' for all contextsintervene

Người Việt hay dùng 'mediate' vì nghĩ 'giải quyết', nhưng 'intervene' mạnh hơn, nghĩa là hành động can thiệp, thường bởi quyền lực hay chính sách.

Nói sao cho lên band

5step in6interfere7+intervene

Đồng nghĩa

intercedethường mang nghĩa trung gian hoà giải; 'intervene' rộng hơn

Dễ nhầm

intervene vs interfere'intervene' thường mang ý can thiệp tích cực, có mục đích; 'interfere' mang sắc thái tiêu cực, xâm nhập không mong muốn.

The UN decided to intervene to prevent further conflict.

Mẹo nhớ & gốc từ

in·ter·VENE — 'vène' nghe như 'vẫn' can thiệp vào việc đang diễn ra.

từ Latin 'intervenire' — 'inter' (giữa) + 'venire' (đến) nghĩa là đến giữa để can thiệp.

Từ liên quan

Học từ này cùng cả bộ, có nhắc ôn đúng lúc.

Trong bộ Sublist 10

Học từ này cùng bộ