noun · trung tính
institution
UK/ˌɪnstɪˈtjuːʃən/US/ˌɪnstɪˈtuːʃən/in·sti·TU·tion
tổ chức, cơ sở (thường là cơ sở giáo dục, xã hội hoặc chính phủ)
an organization or established system, especially one for education, public service, or culture
Ví dụ
“The institute is a leading educational institution in the region.”
Viện này là một cơ sở giáo dục hàng đầu trong khu vực.
“Cultural institutions like museums preserve history.”
Các cơ sở văn hóa như bảo tàng gìn giữ lịch sử.
“He applied to several institutions for funding.”
Anh ấy nộp đơn xin tài trợ tới một số tổ chức.
Câu mẫu band 8
“Many international students choose to study at institutions with strong support services for overseas learners.”
Cụm hay đi cùng
- higher education institutions — cơ sở giáo dục đại học
- public institution — tổ chức công
- established institution — tổ chức có truyền thống
Họ từ
Lỗi thường gặp
school→institution
Người Việt thường dịch mọi 'institution' về 'school' vì nghĩ về bối cảnh giáo dục; 'institution' rộng hơn và có thể là viện, tổ chức.
an institution (meaning 'policy')→institution (organization)
Dịch word‑by‑word từ 'chế độ/ thể chế' có thể khiến người học nhầm nghĩa; cần phân biệt 'institution' là tổ chức thực tế.
Nói sao cho lên band
5school→6organization→7+institution
Đồng nghĩa
organization — 'Organization' chung hơn; 'institution' nhấn tính chính thức, lâu đời hoặc có chức năng xã hội/giáo dục
Dễ nhầm
organization — 'Organization' bao quát nhiều loại đơn vị; 'institution' nhắm tới những cơ quan có truyền thống hoặc chức năng xã hội cụ thể
“The organization organized a charity event last month.”
Mẹo nhớ & gốc từ
IN‑STITU‑TION: 'in' + 'stitute' nhớ như 'site' → nơi (place) tổ chức hoạt động.
từ Latin 'institutio' nghĩa là sự sắp đặt, sau đó là tổ chức được thiết lập