adverb · trung tính

instead

/ɪnˈsted/in·STED

speakingtask2

thay vào đó; dùng để chốt lựa chọn thay thế cho điều vừa nêu

used to say that one thing happens or is done in place of another

Ví dụ

I didn't go out; I stayed home instead.

Tôi không ra ngoài; thay vào đó tôi ở nhà.

They bought second-hand bikes instead of new ones.

Họ mua xe đạp đã qua sử dụng thay cho xe mới.

Rather than complain, she acted instead.

Thay vì than phiền, cô ấy đã hành động.

Câu mẫu band 8

We didn't reduce services; instead, we improved efficiency across departments.

Cụm hay đi cùng

  • instead of + noun/verb-ingthay vì + danh từ/động danh
  • do X insteadlàm X thay vào đó
  • rather than ... insteadthay vì ... thì thay vào đó

Họ từ

instead of preposition phrase

Lỗi thường gặp

I will go to gym instead.I will go to the gym instead.

Người Việt quên mạo từ 'the' với danh từ đếm được khi dùng 'instead' đứng cuối câu; cần giữ nguyên quy tắc mạo từ trong tiếng Anh.

Instead of to complain, she wrote a letter.Instead of complaining, she wrote a letter.

Sau 'instead of' cần danh từ hoặc V-ing; thói quen thêm 'to' là lỗi do dịch máy.

Nói sao cho lên band

5or6instead of7+instead

Đồng nghĩa

as an alternative'As an alternative' trang trọng hơn; 'instead' ngắn gọn, linh hoạt.

Dễ nhầm

instead of'Instead of' là cụm tương đương khi cần theo sau bởi danh từ hoặc V-ing; 'instead' đứng độc lập thường ở cuối mệnh đề.

They arrived late instead of on time.

Mẹo nhớ & gốc từ

in·STED — 'STED' giống 'stead' trong 'in stead of' → 'thay vì'.

Từ 'instead' có gốc từ Middle English 'in stede' nghĩa là 'in place of' (thay cho).

Từ liên quan

Học từ này cùng cả bộ, có nhắc ôn đúng lúc.

Trong bộ Tương phản

Học từ này cùng bộ