noun · trung tính
instance
/ˈɪnstəns/IN·stance
ví dụ, trường hợp cụ thể
A particular example or case of something
Ví dụ
“For instance, many cities have improved public transport to reduce congestion.”
Ví dụ, nhiều thành phố đã cải thiện giao thông công cộng để giảm ùn tắc.
“There are several instances of student plagiarism in the dataset.”
Có nhiều trường hợp sinh viên đạo văn trong bộ dữ liệu.
“Take the instance of renewable energy: its adoption varies by country.”
Lấy ví dụ về năng lượng tái tạo: mức độ áp dụng giữa các nước khác nhau.
Câu mẫu band 8
“Instances of successful community-led conservation projects demonstrate that local involvement is crucial.”
Cụm hay đi cùng
- for instance — ví dụ
- a common instance — một trường hợp phổ biến
- in many instances — trong nhiều trường hợp
Họ từ
Lỗi thường gặp
use 'example' always instead of 'instance'→use 'instance' for formal written examples and 'example' for general use
Người Việt hay dùng 'example' vì dễ; trong Task 2/essay, 'instance' là lựa chọn trang trọng hơn khi đưa dẫn chứng.
translate as 'thí nghiệm' when hearing 'instance' in science contexts→translate as 'trường hợp' hoặc 'ví dụ'
Một số học viên nhầm 'instance' với 'experiment' vì âm tương tự trong tiếng Việt; cần nhớ 'instance' là trường hợp, ví dụ.
Nói sao cho lên band
5example→6example→7+instance
Đồng nghĩa
example — tương đương nhưng 'instance' thường trang trọng hơn trong văn viết học thuật
case — 'case' nhấn vào hoàn cảnh, 'instance' là ví dụ minh họa
Dễ nhầm
example — 'Example' dùng rất phổ quát; 'instance' trang trọng, thường dùng trong văn viết học thuật.
“For example, a city might introduce bike lanes to encourage cycling.”
Mẹo nhớ & gốc từ
IN-STANCE — 'in' (trong) + 'stance' (vị thế) → một 'vị thế' cụ thể, tức là một trường hợp.
Từ Latin instantia: sự xuất hiện, trường hợp; gốc 'instare' nghĩa là 'đứng trước'.