noun/verb · trung tính
shift
/ʃɪft/SHIFT
(n) sự thay đổi, chuyển dịch; (v) thay đổi, chuyển dịch
to move or change position; a change in position, direction, or tendency
Ví dụ
“There has been a shift in public opinion towards renewable energy.”
Đã có một sự chuyển dịch trong dư luận theo hướng năng lượng tái tạo.
“Workers will shift to the night rota next week.”
Công nhân sẽ chuyển sang ca đêm vào tuần tới.
“The cultural shift took place over several decades.”
Sự chuyển dịch văn hóa diễn ra trong vài thập kỷ.
Câu mẫu band 8
“The demographic shift towards an aging population will require substantial changes in healthcare policy.”
Cụm hay đi cùng
- shift in attitudes — sự thay đổi thái độ
- shift towards — chuyển hướng về
- night shift — ca đêm
Họ từ
Lỗi thường gặp
change→shift
Người Việt hay dùng 'change' vì dễ; trong văn viết học thuật 'shift' diễn tả một thay đổi có xu hướng hoặc chuyển dịch (a shift in public opinion) tốt hơn.
shif→shift
Lỗi chính tả do phát âm; từ đúng là 'shift'.
Nói sao cho lên band
5change→6move→7+shift
Đồng nghĩa
change — từ phổ thông người Việt hay dùng; 'shift' thường nhấn mạnh hướng hoặc xu hướng
move — mang nghĩa vật lý nhiều hơn
Dễ nhầm
change — 'Change' là từ chung; 'shift' thường nhấn mạnh sự dịch chuyển theo xu hướng hoặc hướng mới hơn.
“There was a change in policy last year, but a deeper shift in attitudes followed.”
move — 'Move' hay chỉ sự chuyển động vật lý; 'shift' phù hợp cho cả nghĩa trừu tượng và vật lý.
“They decided to move the office, which caused a shift in commuting patterns.”
Mẹo nhớ & gốc từ
SHIFT = S (sang) + HIFT (hãy đi) → tưởng tượng sang hướng khác.
Từ tiếng Anh cổ gốc Germanic, nghĩa về 'đi/đẩy sang chỗ khác'.