adjective · trung tính

valid

/ˈvælɪd/VAL·id

Band 7+task1task2speaking

hợp lệ, có căn cứ (về lý lẽ hoặc pháp lý); còn hiệu lực

acceptable or reasonable because it is based on truth or fact; legally acceptable

Ví dụ

The conclusion is valid because it follows logically from the data.

Kết luận có căn cứ vì nó theo logic từ dữ liệu.

Your ticket is valid until Friday.

Vé của bạn còn hiệu lực đến thứ Sáu.

We must use a valid method to measure the results.

Chúng ta phải dùng phương pháp hợp lệ để đo kết quả.

Câu mẫu band 8

The study's findings are only valid within the sample's demographic limits, so we must be cautious generalising.

Cụm hay đi cùng

  • valid reasonlý do hợp lệ
  • valid untilcòn hiệu lực đến

Họ từ

validity nounvalidate verb

Lỗi thường gặp

valid for the argumentvalid for the method / valid in the argument

Người Việt dễ dùng giới từ sai; thường collocation đúng là 'valid in' (trong khuôn khổ) hoặc 'valid for' với thời hạn, tùy ngữ cảnh.

The results is validThe results are valid

Lỗi chia động từ do không làm quen với số nhiều 'results' — tiếng Việt không chia số ngôi giống vậy.

Nói sao cho lên band

5true6acceptable7+valid

Đồng nghĩa

legitimatelegitimate thường mang sắc thái pháp lý; valid dùng cả cho lập luận và pháp lý.

Dễ nhầm

legitimatelegitimate mang sắc thái 'hợp pháp' hoặc 'hợp lý' trong nghĩa pháp lý; valid rộng hơn, dùng cho lập luận, dữ liệu, giấy tờ.

The committee found the claim to be legitimate based on the evidence.

Mẹo nhớ & gốc từ

VAL·ID — VAL nghĩa là 'giá trị' → 'có giá trị/ hợp lệ', dễ nhớ.

Từ Latin 'validus' nghĩa là 'mạnh, có hiệu lực', tiến tới 'valid' trong tiếng Anh.

Từ liên quan

Học từ này cùng cả bộ, có nhắc ôn đúng lúc.

Trong bộ Sublist 5

Học từ này cùng bộ