noun · trung tính
incentive
/ɪnˈsɛntɪv/in·SEN·tive
động lực tài chính hoặc khuyến khích để khiến ai đó làm việc gì đó (thưởng, ưu đãi)
something, especially money, that encourages a person to do something
Ví dụ
“The company offers an incentive to employees who meet sales targets.”
Công ty đưa ra khuyến khích cho nhân viên đạt chỉ tiêu doanh số.
“Tax incentives have been used to attract foreign investment.”
Ưu đãi thuế đã được dùng để thu hút đầu tư nước ngoài.
“A cash incentive can improve short-term productivity.”
Một khoản khuyến khích bằng tiền có thể cải thiện năng suất ngắn hạn.
Câu mẫu band 8
“Well-designed incentives can align employees' short-term actions with the company's long-term strategic goals.”
Cụm hay đi cùng
- financial incentive — khuyến khích về tài chính
- tax incentive — ưu đãi thuế
- incentive scheme — chương trình khuyến khích
Họ từ
Lỗi thường gặp
The company gives many incentives to increase salary.→The company gives many incentives to increase productivity.
Người Việt dễ dịch sát 'tăng lương' thành mục tiêu của incentive; incentive thường nhằm khuyến khích hành vi (ví dụ năng suất), không phải trực tiếp 'tăng lương'.
We need incentive for work.→We need incentives for work.
Trong tiếng Anh thường dùng dạng số nhiều 'incentives' khi nói chung về nhiều biện pháp khuyến khích; học viên Việt thường quên số nhiều.
Nói sao cho lên band
5bonus→6reward→7+incentive
Đồng nghĩa
motivation — motivation rộng hơn, không chỉ là phần thưởng tài chính
reward — reward nhấn mạnh hành động trao phần thưởng, incentive có thể là chính sách/đề xuất
Dễ nhầm
motivation — motivation chỉ động lực tổng quát (cả nội tại và bên ngoài); incentive thường là khuyến khích bên ngoài
“Her motivation to improve came from a desire to help her family, not from financial incentives.”
reward — reward là phần thưởng đã trao, còn incentive là lý do/đề xuất để làm điều đó
“The reward for the top performer was a paid holiday.”
Mẹo nhớ & gốc từ
thường đếm được; khi nói chung về nhiều biện pháp nên dùng 'incentives'.
inCENtive → CEN giống 'cent' liên quan tới tiền, nhớ là khoản khuyến khích
từ Latin 'incitare' nghĩa là kích thích, dẫn tới 'incentive' là thứ kích thích hành động