verb · học thuật
impede
/ɪmˈpiːd/im·PEDE
cản trở, làm chậm lại
To delay or prevent someone or something by obstructing them; to hinder
Ví dụ
“High levels of pollution impede economic development in the region.”
Mức ô nhiễm cao cản trở sự phát triển kinh tế ở khu vực đó.
“Lack of funding can impede progress on vital research projects.”
Thiếu kinh phí có thể cản trở tiến triển của các dự án nghiên cứu quan trọng.
“Poor infrastructure impedes access to education in remote areas.”
Cơ sở hạ tầng kém cản trở tiếp cận giáo dục ở vùng xa.
Câu mẫu band 8
“Bureaucratic delays can seriously impede the implementation of well-designed policies.”
Cụm hay đi cùng
- impede progress — cản trở tiến trình
- impede access — cản trở tiếp cận
- seriously impede — cản trở nghiêm trọng
Họ từ
Lỗi thường gặp
use 'prevent' instead of 'impede' always→use 'impede' to mean cause delay or difficulty, 'prevent' to mean stop completely
Người Việt thường thay 'impede' bằng 'prevent' vì nghĩ cả hai đều là 'ngăn cản'; nhưng 'prevent' nghĩa mạnh hơn (ngăn hoàn toàn).
translate as 'ngăn chặn' every time→use 'cản trở' cho nghĩa chung của 'impede' và 'ngăn chặn' cho 'prevent'
Dịch không chính xác do khác biệt sắc thái; 'cản trở' là lựa chọn phù hợp cho 'impede'.
Nói sao cho lên band
5hinder→6hinder→7+impede
Đồng nghĩa
hinder — Gần như đồng nghĩa; 'impede' có tính trang trọng hơn trong văn viết học thuật.
obstruct — Mạnh hơn, thường chỉ cản trở vật lý hoặc pháp lý.
Dễ nhầm
prevent — 'Prevent' = ngăn chặn hoàn toàn; 'impede' = làm chậm hoặc gây khó khăn.
“Strict regulations can prevent companies from entering the market.”
Mẹo nhớ & gốc từ
imPEDE — 'PEDE' giống 'pedal' (chậm lại) → làm chậm lại.
Từ Latin 'impedire' nghĩa là 'buộc chân' (trói chân), sau chuyển nghĩa cản trở.