noun · học thuật

ideology

UK/ˌaɪ.diˈɒl.ə.dʒi/US/ˌaɪ.diˈɑː.lə.dʒi/i·de·OL·o·gy

Band 6-7speakingtask2

hệ tư tưởng; tập hợp ý tưởng và giá trị chi phối hành vi chính trị hoặc xã hội

a set of beliefs or ideas, especially about politics and society, that guides a person or group

Ví dụ

Political parties often promote a clear ideology to attract supporters.

Các đảng chính trị thường quảng bá một hệ tư tưởng rõ ràng để thu hút người ủng hộ.

The new policy reflects an ideology that prioritizes market solutions.

Chính sách mới phản ánh một hệ tư tưởng ưu tiên các giải pháp thị trường.

Students should be taught to critically evaluate different ideologies.

Học sinh nên được dạy để đánh giá phê phán các hệ tư tưởng khác nhau.

Câu mẫu band 8

The party's ideology, rooted in social equality, shaped its entire legislative agenda and public messaging.

Cụm hay đi cùng

  • political ideologyhệ tư tưởng chính trị
  • dominant ideologyhệ tư tưởng chiếm ưu thế
  • ideological differencessự khác biệt về tư tưởng

Họ từ

ideological adjectiveideologue noun

Lỗi thường gặp

the ideology is strongan ideology is strong

Người Việt hay bỏ mạo từ; khi nhắc đến một hệ tư tưởng không cụ thể cần 'an' nếu là một ví dụ chung.

ideology of governmentideology of the government

Tiếng Việt thường bỏ mạo từ 'the' trước danh từ xác định; tiếng Anh cần 'the' khi nói về chính phủ cụ thể.

Nói sao cho lên band

5belief6set of ideas7+ideology

Đồng nghĩa

belief systembelief system rộng hơn, có thể cá nhân; ideology thường mang tính chính trị/xã hội và có cấu trúc rõ ràng

Dễ nhầm

beliefbelief là niềm tin cá nhân hoặc tập thể; ideology là hệ thống niềm tin có cấu trúc liên quan tới chính trị/xã hội

Her belief in hard work helped her succeed.

Mẹo nhớ & gốc từ

Danh từ không đếm được khi nói chung ('ideology' thường không chia số ít/số nhiều khi nói chung), nhưng có thể dùng 'an ideology' để chỉ một hệ tư tưởng cụ thể.

ideo- (idea) + -logy (study) → nhớ là 'hệ ý tưởng' lãnh đạo hành động

ghép từ 'ideo-' (ý tưởng) và '-logy' (học thuyết), nghĩa gốc là 'học thuyết về ý tưởng'

Từ liên quan

Học từ này cùng cả bộ, có nhắc ôn đúng lúc.

Trong bộ Xã hội & chính quyền

Học từ này cùng bộ