grammar · trang trọng
I believe that + clause
Dùng để trình bày quan điểm cá nhân có tính tin tưởng hoặc niềm tin; phù hợp cho bài luận.
A phrase to state a considered opinion or belief; suitable for essays.
Ví dụ
“I believe that governments should invest more in renewable energy.”
Tôi tin rằng chính phủ nên đầu tư nhiều hơn vào năng lượng tái tạo.
“I believe that parents play a vital role in children's education.”
Tôi tin rằng phụ huynh đóng vai trò quan trọng trong giáo dục con cái.
“I believe that stricter safety regulations would reduce accidents.”
Tôi tin rằng các quy định an toàn nghiêm ngặt hơn sẽ giảm tai nạn.
Câu mẫu band 8
“I believe that reallocating public funds toward education would yield significant social and economic returns.”
Cụm hay đi cùng
- I believe that + clause — Tôi tin rằng + mệnh đề
- I strongly believe that — Tôi rất tin rằng
Lỗi thường gặp
I believe on that everyone should work harder.→I believe that everyone should work harder.
Người Việt có xu hướng dịch trực tiếp 'tin vào' dẫn tới dùng giới từ 'on' không đúng; trong tiếng Anh báo cáo quan điểm cần 'believe that' hoặc 'believe in' + danh từ.
I believe is education important.→I believe education is important.
Thứ tự từ bị ảnh hưởng bởi tiếng Việt; mệnh đề sau 'I believe' phải là mệnh đề trật tự tiếng Anh bình thường.
Nói sao cho lên band
5I think + clause→6To me, + clause→7+I believe that + clause
Đồng nghĩa
I am convinced that — Mạnh hơn 'I believe', dùng khi muốn thể hiện chắc chắn hơn.
Dễ nhầm
I think — Ít trang trọng hơn 'I believe that'.
“I think online shopping is convenient for many people.”
I am convinced that — Mạnh hơn, thể hiện độ chắc chắn cao hơn.
“I am convinced that early education has long-term benefits.”
Mẹo nhớ & gốc từ
Dùng 'I believe that' + mệnh đề hoàn chỉnh để đưa ra quan điểm; tránh dùng 'believe on' hoặc chuyển trật tự mệnh đề theo tiếng Việt.
Think 'believe' = tin tưởng sâu, dùng khi muốn thể hiện quan điểm có lí lẽ.
'Believe' có gốc từ 'be-' + 'lieve' (tin), biểu thị niềm tin cá nhân.