noun · trung tính

hygiene

UK/ˈhaɪdʒiːn/US/ˈhaɪdʒin/hy·GIENE

Band 5-6task1speaking

thói quen hoặc điều kiện giữ sạch để tránh bệnh tật (vệ sinh)

conditions or practices that help to maintain health and prevent disease, especially through cleanliness

Ví dụ

Good personal hygiene includes washing your hands regularly.

Vệ sinh cá nhân tốt bao gồm việc rửa tay thường xuyên.

Food hygiene standards in the restaurant were very high.

Tiêu chuẩn vệ sinh thực phẩm trong nhà hàng rất cao.

Hospitals must maintain strict hygiene to prevent infections.

Bệnh viện phải giữ vệ sinh nghiêm ngặt để phòng ngừa nhiễm trùng.

Câu mẫu band 8

Simple improvements in hygiene, like clean water and handwashing, can have a huge impact on public health.

Cụm hay đi cùng

  • personal hygienevệ sinh cá nhân
  • food hygienevệ sinh thực phẩm
  • poor hygienevệ sinh kém

Họ từ

hygienic adjectiveunhygienic adjective

Lỗi thường gặp

hygienic vs hygiene confusion: 'good hygienic' used as noungood hygiene

Người Việt có xu hướng chuyển tính từ 'hygienic' thành danh từ do dịch sát; câu tiếng Anh chuẩn dùng 'good hygiene' để nói về hành vi/vấn đề vệ sinh.

hygienes (plural)hygiene

hygiene là danh từ không đếm được khi nói về hành vi hoặc điều kiện chung, nên không chia số nhiều.

Nói sao cho lên band

5cleanliness6sanitation7+hygiene

Đồng nghĩa

sanitationnhấn mạnh hệ thống xử lý chất thải và nước; hygiene thường là hành vi cá nhân hoặc điều kiện sạch sẽ

Dễ nhầm

sanitationsanitation thường chỉ cơ sở hạ tầng (cống rãnh, xử lý nước), còn hygiene là hành vi và điều kiện sạch sẽ

Improving sanitation in the city reduced waterborne diseases.

Mẹo nhớ & gốc từ

hy·GIENE — GIEN giống 'giặt' (liên quan sạch sẽ) → vệ sinh.

từ Hy Lạp 'hygieinos' liên quan tới sức khỏe; dùng trong y tế và sức khỏe cộng đồng.

Từ liên quan

Học từ này cùng cả bộ, có nhắc ôn đúng lúc.

Trong bộ Sức khoẻ & thể chất

Học từ này cùng bộ