noun/verb · trung tính
headhunter
UK/ˈhɛdˌhʌntə/US/ˈhɛdˌhʌntər/HEAD·hun·ter
chuyên viên săn đầu người; công ty trung gian tìm ứng viên cao cấp cho doanh nghiệp
a recruiter paid to find suitable people for senior or specialist jobs
Ví dụ
“A headhunter contacted me about a senior marketing role last week.”
Một chuyên viên săn đầu người đã liên lạc với tôi về vị trí marketing cấp cao tuần trước.
“Start‑ups sometimes use headhunters to attract experienced executives from larger firms.”
Các start‑up đôi khi thuê săn đầu người để thu hút giám đốc có kinh nghiệm từ công ty lớn.
“He was headhunted into a competitor, which surprised his colleagues.”
Anh ấy bị săn đầu người sang công ty đối thủ, điều này khiến đồng nghiệp ngạc nhiên.
Câu mẫu band 8
“A good headhunter doesn't just match CVs to job specs; they persuade passive candidates to consider a move.”
Cụm hay đi cùng
- be headhunted — bị săn đầu người
- use a headhunter — thuê săn đầu người
Họ từ
Lỗi thường gặp
He was head huntered by a company.→He was headhunted by a company.
Người Việt có xu hướng ghép sai hoặc chia từ không đúng. 'Headhunt' là một động từ bất quy tắc dạng 'headhunted' ở quá khứ; viết liền 'headhunted'.
I called a head hunter for a job.→I called a headhunter about a job.
Thói quen tách các từ ghép tiếng Anh (head + hunter) ra; với 'headhunter' nên viết liền như một danh từ.
Nói sao cho lên band
5recruiter→6recruitment agency→7+headhunter
Đồng nghĩa
recruiter — recruiter rộng hơn, có thể tuyển nhiều vị trí; headhunter thường nhắm vị trí cấp cao hoặc chuyên gia hiếm
Dễ nhầm
recruiter — recruiter có thể làm việc nội bộ cho công ty hoặc cho nhiều vị trí; headhunter thường là bên ngoài, chuyên tìm ứng viên cấp cao.
“The recruiter handled campus hires, while the headhunter targeted senior executives.”
Mẹo nhớ & gốc từ
head + hunter → người 'săn đầu' (nghĩa đen dễ nhớ)
ghép từ head (đầu) + hunter (thợ săn), ám chỉ săn tìm nhân sự đầu ngành.