noun · trung tính

harm

UK/hɑːm/US/hɑrm/HAM

Band 5-6speakingtask2

tác hại, thiệt hại; thường là dạng không đếm được, chỉ ảnh hưởng xấu tới người, môi trường, danh tiếng...

damage or negative effect on someone or something; often used as an uncountable noun.

Ví dụ

Long-term exposure to air pollution can cause serious harm to public health.

Việc tiếp xúc lâu dài với ô nhiễm không khí có thể gây hại nghiêm trọng cho sức khỏe cộng đồng.

We must avoid doing harm to local communities when we develop infrastructure projects.

Chúng ta phải tránh gây tổn hại cho cộng đồng địa phương khi triển khai các dự án cơ sở hạ tầng.

The campaign focuses on preventing harm to endangered species.

Chiến dịch tập trung ngăn chặn tổn hại tới các loài có nguy cơ tuyệt chủng.

Câu mẫu band 8

Prolonged exposure to poor air quality can do irreversible harm to vulnerable populations.

Cụm hay đi cùng

  • cause harmgây hại
  • do harmlàm hại
  • harm totổn hại đối với

Họ từ

harm noun/verbharmful adjectiveharmless adjectiveharmfully adverbharmfulness nounharmlessness noun

Lỗi thường gặp

They caused many harms to the village.They caused a lot of harm to the village.

Người Việt thường nghĩ 'harm' đếm được và thêm 'many'. Trong tiếng Anh, 'harm' thường là không đếm được nên phải dùng 'a lot of harm' hoặc 'much harm'.

Smoking is harmful for your lungs.Smoking is harmful to your lungs.

Người Việt dịch trực tiếp 'có hại cho' thành 'harmful for', nhưng tiếng Anh chuẩn là 'harmful to' khi nói về ảnh hưởng tới ai/cái gì.

He made harm to the environment.He did harm to the environment.

Người Việt thường dịch 'gây hại' là 'make harm' theo cấu trúc tiếng mẹ đẻ, trong khi collocation đúng là 'do harm' hoặc 'cause harm'.

Nói sao cho lên band

5hurt6damage7+harm

Đồng nghĩa

damagethường nhấn mạnh thiệt hại vật chất hoặc cụ thể; có thể đếm được (a lot of damage).

injurythường chỉ tổn thương về mặt thể xác; ít dùng cho danh tiếng hay cảm xúc.

Dễ nhầm

damagenhấn mạnh thiệt hại vật chất hoặc tổng thiệt hại; thường dùng với đồ vật hoặc cơ sở hạ tầng; 'harm' rộng hơn (sức khỏe, danh tiếng, môi trường).

The storm caused extensive damage to the coastal villages.

Mẹo nhớ & gốc từ

harm → nghe giống 'hại' ⇒ nghĩ ngay đến 'gây hại'.

Từ tiếng Anh cổ 'hearm' nghĩa là tổn hại; hình thức hiện đại 'harm' từ Old English.

Từ liên quan

Học từ này cùng cả bộ, có nhắc ôn đúng lúc.

Trong bộ -ful / -less

Học từ này cùng bộ