verb / noun · trung tính
graduate
UK/ˈɡrædjuət/US/ˈɡrædʒueɪt/GRAD·u·ate
Là động từ: hoàn thành chương trình học (thường là đại học). Là danh từ: người đã tốt nghiệp.
As a verb: to complete a degree program; as a noun: a person who has completed a degree.
Ví dụ
“She graduated from university last summer.”
Cô ấy tốt nghiệp đại học vào mùa hè năm ngoái.
“Many graduates find it hard to get a job right away.”
Nhiều người tốt nghiệp thấy khó tìm việc ngay lập tức.
“He plans to graduate with honours next year.”
Anh ấy dự định tốt nghiệp loại xuất sắc vào năm tới.
Câu mẫu band 8
“He graduated from a top university with first-class honours and immediately began postgraduate research.”
Cụm hay đi cùng
- graduate from university — tốt nghiệp từ trường đại học
- graduate with a degree — tốt nghiệp với bằng
- a graduate in engineering — cử nhân ngành kỹ thuật
Họ từ
Lỗi thường gặp
I am graduated from university.→I graduated from university.
Người Việt thường dịch 'tôi đã tốt nghiệp' theo cấu trúc bị động, dẫn đến 'I am graduated' — nhưng 'graduate' không dùng ở thể bị động khi nói về người tự tốt nghiệp; cách đúng là 'I graduated' hoặc 'I have graduated'.
I graduated in University last year.→I graduated from university last year.
Trong tiếng Việt thường dùng 'tốt nghiệp ở' nên học viên hay dùng 'in' hoặc 'at' thay vì collocation chuẩn 'graduate from'.
Nói sao cho lên band
5finish→6complete→7+graduate
Đồng nghĩa
finish — Không cụ thể về bậc học, dùng thân mật hơn: 'finish university' = 'kết thúc đại học'.
complete (a degree) — Trang trọng hơn một chút nhưng thường dùng cụm 'complete a degree'.
Dễ nhầm
graduation — Là danh từ chỉ sự kiện/công việc tốt nghiệp (ceremony), không phải động từ 'tốt nghiệp'.
“Her graduation ceremony was held in June.”
Mẹo nhớ & gốc từ
grad = bước (step) → graduate là đã bước ra khỏi trường (tốt nghiệp).
Từ gốc Latin gradus 'bước', liên quan đến 'degree' và 'grade'.