noun/verb · trung tính

grade

/ɡreɪd/GRADE

Band 4-5speakingtask2

Điểm; mức điểm hoặc xếp loại học lực; cũng là động từ 'chấm điểm'.

A score or level indicating how well someone performed; also a verb meaning to mark students' work.

Ví dụ

I got a good grade in chemistry.

Tôi được điểm tốt môn hóa.

Teachers grade essays over the weekend.

Giáo viên chấm luận văn vào cuối tuần.

Her overall grade improved after the coursework marks were added.

Điểm tổng kết của cô ấy cải thiện sau khi cộng điểm bài tập.

Câu mẫu band 8

My final grade reflected steady improvement throughout the year, not just a single exam result.

Cụm hay đi cùng

  • get a good gradenhận điểm cao
  • grade point average (GPA)điểm trung bình
  • grade an essaychấm một bài luận

Họ từ

grade noun/verbgrades noun (plural)grading noun/verb

Lỗi thường gặp

I got 8 grade in maths.I got a grade of 8 in maths.

Người Việt thường nói 'điểm 8' rồi dịch trực tiếp; tiếng Anh cần cấu trúc 'a grade of 8' hoặc 'an 8'.

The teacher grades the exam yesterday.The teacher graded the exam yesterday.

Người Việt hay quên chia thì khi dịch trực tiếp; cần để ý quá khứ 'graded'.

Nói sao cho lên band

5mark6score7+grade

Đồng nghĩa

markmark hay dùng ở Anh cho điểm từng câu hoặc bài kiểm tra; grade thường chỉ tổng thể hoặc hệ chữ/số.

Dễ nhầm

markmark thường nói về điểm số cho từng câu/bài kiểm tra; grade có thể là letter hoặc tổng kết.

She received a high mark on her essay.

Mẹo nhớ & gốc từ

grade → nhớ 'grade' như 'g' của good point (điểm tốt).

Từ Latin gradus nghĩa là 'bước, cấp bậc'; vào tiếng Anh nghĩa mở rộng thành mức/điểm.

Từ liên quan

Học từ này cùng cả bộ, có nhắc ôn đúng lúc.

Trong bộ Giáo dục & học tập

Học từ này cùng bộ