noun · đời thường
gig
/ɡɪɡ/GIG
việc làm tạm thời, công việc ngắn hạn (thường trong nền kinh tế công việc tự do/gig economy)
a short-term job, often freelance or temporary
Ví dụ
“Many students pick up a few gigs to pay their rent.”
Nhiều sinh viên làm vài công việc ngắn hạn để đóng tiền thuê nhà.
“He moved into the gig economy and now does multiple freelance gigs per month.”
Anh ấy gia nhập nền kinh tế gig và giờ làm nhiều công việc tự do mỗi tháng.
“Some people prefer gigs for the flexibility they offer.”
Một số người thích công việc ngắn hạn vì tính linh hoạt.
Câu mẫu band 8
“Working multiple gigs allowed her to build a varied portfolio and eventually launch her own studio.”
Cụm hay đi cùng
- pick up a gig — nhận một công việc ngắn hạn
- freelance gig — công việc tự do ngắn hạn
Họ từ
Lỗi thường gặp
I have many gigs in my CV.→I have had several gigs.
Người Việt hay dùng 'in my CV' cho mọi kinh nghiệm; với 'gig' nói thời điểm hoặc kinh nghiệm nên dùng 'had' hoặc 'done' chứ không nhất thiết 'in my CV' là collocation tự nhiên ở câu này.
He is gig worker.→He is a gig worker.
Thiếu mạo từ 'a' do L1 không có, cần 'a gig worker' cho danh từ đếm được.
Nói sao cho lên band
5job→6temporary job→7+gig
Đồng nghĩa
temporary job — gần nghĩa; 'gig' thường ngắn hơn và mang sắc thái tự do/linh hoạt
Dễ nhầm
job — job là từ chung cho mọi công việc; gig nhấn tới tạm thời, ngắn hạn và thường freelance.
“She left her full‑time job to do several freelance gigs.”
Mẹo nhớ & gốc từ
gig → giống 'gíg' ngắn, nhớ 'gig' là công việc ngắn hạn
ban đầu nghĩa là buổi biểu diễn âm nhạc; sau mở rộng thành 'công việc ngắn hạn'.