noun · trung tính
flexibility
/ˌflɛksəˈbɪlɪti/flex·i·BIL·i·ty
Khả năng thay đổi hoặc điều chỉnh để phù hợp với tình huống; trong công việc thường nói đến giờ giấc hoặc cách làm việc linh hoạt.
The ability to change or be changed easily to suit different conditions, especially in work arrangements.
Ví dụ
“Flexible working hours give staff more flexibility to balance family and career.”
Giờ làm việc linh hoạt cho nhân viên nhiều khả năng điều chỉnh giữa gia đình và công việc.
“The company values flexibility when assigning people to new projects.”
Công ty coi trọng tính linh hoạt khi phân công nhân sự cho dự án mới.
“A lack of flexibility in school timetables can make it hard for older students to work part-time.”
Thiếu tính linh hoạt trong thời khóa biểu khiến học sinh lớn khó làm việc bán thời gian.
Câu mẫu band 8
“Employers who genuinely offer flexibility in working arrangements often attract a more diverse and motivated workforce.”
Cụm hay đi cùng
- flexible working hours — giờ làm việc linh hoạt
- show flexibility — thể hiện tính linh hoạt
- lack of flexibility — thiếu tính linh hoạt
Họ từ
Lỗi thường gặp
He has many flexibilities at work.→He has a lot of flexibility at work. / He is flexible at work.
Người Việt thường đặt 'many' với danh từ do cấu trúc tiếng mẹ đẻ; 'flexibility' thường là danh từ không đếm được khi nói khả năng, nên dùng 'a lot of' hoặc tính từ 'flexible'.
We need flexible about hours.→We need flexibility about hours. / We need to be flexible about hours.
Dịch sát từ 'linh hoạt' khiến sai từ loại; tiếng Anh phân biệt rõ danh từ (flexibility) và tính từ (flexible).
Nói sao cho lên band
5freedom→6flexible→7+flexibility
Đồng nghĩa
adaptability — Nhấn mạnh khả năng học hỏi và thay đổi theo môi trường; 'flexibility' nhấn vào dễ bẻ cong, thay đổi.
Dễ nhầm
adaptability — Khả năng điều chỉnh bản thân theo môi trường hoặc yêu cầu mới; gần nghĩa nhưng thiên về học hỏi và thay đổi hành vi.
“Her adaptability meant she learned new software faster than her colleagues.”
Mẹo nhớ & gốc từ
Flex = có thể bẻ cong → dễ thay đổi → flexibility = khả năng thay đổi.
Từ 'flex' (bẻ cong) + hậu tố '-ibility' (khả năng), nghĩa là khả năng uốn theo.