verb / noun · đời thường
fire
/faɪər/FIRE
(v) sa thải; (n) lửa
(v) to dismiss someone from a job; (n) combustion or flame
Ví dụ
“The company fired three employees last month due to budget cuts.”
Công ty đã sa thải ba nhân viên tháng trước vì cắt giảm ngân sách.
“Be careful with the fire in the kitchen.”
Cẩn thận với lửa trong bếp.
“He was fired after several warnings about attendance.”
Anh ấy bị sa thải sau vài cảnh cáo về việc đi làm.
Câu mẫu band 8
“After a formal investigation the company decided to dismiss the employee for gross misconduct, rather than simply fire him informally.”
Cụm hay đi cùng
- be fired — bị sa thải
- get fired — bị sa thải
- fire someone — sa thải ai đó
Họ từ
Lỗi thường gặp
I was fire last year.→I was fired last year.
Người Việt hay quên dạng quá khứ phân từ hoặc 'ed' khi chia động từ vì trong tiếng Việt động từ không biến dạng theo thì.
They have fired me three times.→I've been fired three times.
Cấu trúc bị động 'be fired' thường được dùng khi nói về việc bị sa thải; người Việt hay dùng chủ động vì dịch trực tiếp.
Nói sao cho lên band
5kick out→6dismiss→7+fire
Đồng nghĩa
dismiss — 'dismiss' trang trọng hơn và thường dùng trong văn bản; 'fire' là đời thường, trực tiếp
sack — 'sack' là thân mật, hơi thô; 'fire' phổ biến trong giao tiếp hàng ngày
Dễ nhầm
dismiss — 'dismiss' trang trọng hơn, thích hợp trong văn bản; 'fire' thông dụng hơn trong nói
“The board decided to dismiss the director after the audit.”
Mẹo nhớ & gốc từ
FIRE → nhớ 'bị đốt' như bị 'đốt' khỏi công ty — tức là bị sa thải.
Từ 'fire' cổ nghĩa là 'đuổi (ai) khỏi nhà', sau này mở rộng sang 'sa thải'.