adjective · trung tính
financial
/faɪˈnæn.ʃəl/fi·NAN·cial
liên quan tới tiền, ngân sách, hoặc tình hình tài chính
relating to money, banking, or the management of funds
Ví dụ
“financial crisis”
khủng hoảng tài chính
“financial support”
hỗ trợ tài chính
“financial institution”
tổ chức tài chính
Câu mẫu band 8
“Careful financial planning allowed the small business to survive the downturn and eventually expand.”
Cụm hay đi cùng
- financial support — hỗ trợ tài chính
- financial crisis — khủng hoảng tài chính
- financial institution — tổ chức tài chính
Họ từ
Lỗi thường gặp
finance crisis→financial crisis
Người học Việt thường để danh từ 'finance' đứng trước danh từ khác; đúng là cần tính từ 'financial' để mô tả 'crisis'.
financially support→financially support (verb) / financial support (noun)
Sự nhầm lẫn giữa trạng từ và tính từ khi đứng trước động từ/danh từ là lỗi phổ biến; phải phân biệt 'financial' (trước noun) và 'financially' (trước verb).
Nói sao cho lên band
5money→6finance→7+financial
Đồng nghĩa
economic — liên quan tới nền kinh tế rộng hơn; 'financial' nhấn vào tiền và ngân sách cụ thể
Dễ nhầm
economic — liên quan tới nền kinh tế chung, tăng trưởng, GDP; 'financial' tập trung hơn vào tiền, ngân sách, và tổ chức tài chính
“Economic growth may not always lead to improved living standards for all citizens.”
Mẹo nhớ & gốc từ
Gắn -al vào 'finance' để tạo tính từ mô tả danh từ; dùng 'financially' cho trạng từ khi cần.
finance + -ial → financial = liên quan đến tiền và ngân sách.
Từ 'finance' + hậu tố '-al' (từ Latin '-alis') nghĩa là 'thuộc về tài chính'.