noun / verb · trung tính
experience
UK/ɪkˈspɪəriəns/US/ɪkˈspɪriəns/ex·PEER·ience
kinh nghiệm (kiến thức hoặc kỹ năng có được qua thực tế); (v) trải nghiệm
knowledge or skill gained through doing something; (v) to go through or feel something
Ví dụ
“She has five years' experience in sales.”
Cô ấy có năm năm kinh nghiệm trong lĩnh vực bán hàng.
“Working abroad was a great experience for me.”
Làm việc ở nước ngoài là một trải nghiệm tuyệt vời đối với tôi.
“You must have previous experience to apply.”
Bạn phải có kinh nghiệm trước đó để nộp đơn.
Câu mẫu band 8
“Her extensive experience in project management enabled her to coordinate multinational teams effectively.”
Cụm hay đi cùng
- work experience — kinh nghiệm làm việc
- previous experience — kinh nghiệm trước đó
- gain experience — tích lũy kinh nghiệm
Họ từ
Lỗi thường gặp
I have many experience.→I have a lot of experience.
Tiếng Việt dùng 'nhiều' cho cả đếm được và không đếm được nên học viên thường đặt 'many' trước 'experience' (không đếm được) thay vì 'a lot of' hoặc 'much'.
I experienced five years in this job.→I have five years' experience in this job.
Người Việt thường dịch trực tiếp cấu trúc 'tôi có 5 năm kinh nghiệm' thành 'I experienced five years', nhưng trong tiếng Anh cần dùng danh từ 'experience' với cấu trúc sở hữu 'five years' experience'.
Nói sao cho lên band
5time working→6work experience→7+experience
Đồng nghĩa
background — 'background' chỉ tổng thể học vấn và nghề nghiệp; 'experience' nhấn vào kinh nghiệm thực tế cụ thể
practice — 'practice' nhấn vào hành động thường xuyên; 'experience' là kết quả có được sau đó
Dễ nhầm
experiment — 'experiment' là thử nghiệm khoa học; 'experience' là kinh nghiệm sống hoặc nghề nghiệp
“The students conducted an experiment to test the new theory.”
Mẹo nhớ & gốc từ
exPERIence → PERI giống 'peer' nhớ rằng bạn 'peer through' (nhìn thấu) những gì đã trải qua.
Từ 'experience' từ tiếng Latin experientia: 'thử, làm kinh nghiệm', liên quan tới 'experiment'.