noun · trung tính

exam

/ɪɡˈzæm/ex·AM

Band 4-5speakingtask2

kỳ thi; bài kiểm tra chính thức để đánh giá kiến thức hoặc năng lực

A formal test of a person's knowledge or ability in a subject.

Ví dụ

My final exam is next Monday and it covers three chapters.

Kỳ thi cuối kỳ của mình vào thứ Hai tới và nó bao gồm ba chương.

The exam will be held in the main hall.

Kỳ thi sẽ được tổ chức trong hội trường chính.

She revised for the exam every evening.

Cô ấy ôn thi mỗi tối.

Câu mẫu band 8

Although the exam was notoriously difficult, my systematic revision and practice under timed conditions helped me achieve a high score.

Cụm hay đi cùng

  • sit/take an examdự thi / thi
  • final examkỳ thi cuối kỳ
  • exam paperđề thi

Họ từ

examination nounexamine verb

Lỗi thường gặp

do an examtake an exam

Người Việt dịch theo 'làm bài thi' nên dùng 'do'; collocation đúng là 'take/sit an exam'.

in examin the exam

Tiếng Việt thường không có mạo từ, nên hay lược 'the' — nhưng trong tiếng Anh cần 'the' khi nhắc kỳ thi cụ thể.

Nói sao cho lên band

5test6quiz7+exam

Đồng nghĩa

testthường ngắn, ít chính thức hơn exam; người nói band thấp hay dùng

quizrất ngắn, kiểm tra nhanh trong lớp

Dễ nhầm

testngắn, ít chính thức hơn exam

The teacher gave a short test to check homework.

quizrất ngắn, thường trong giờ học

We had a surprise quiz at the start of class.

Mẹo nhớ & gốc từ

exam là danh từ đếm được: dùng a/an hoặc số đếm (an exam, two exams).

exam → ex·AM: tưởng tượng 'AM' là buổi sáng bạn phải thi, dễ nhớ 'kỳ thi buổi sáng'.

Từ bắt nguồn từ Latin examen qua tiếng Pháp cũ; nghĩa liên quan tới 'kiểm tra, cân nhắc'.

Từ liên quan

Học từ này cùng cả bộ, có nhắc ôn đúng lúc.

Trong bộ Giáo dục & học tập

Học từ này cùng bộ