noun · học thuật
epidemic
UK/ˌepɪˈdɛmɪk/US/ˌɛpɪˈdɛmɪk/ep·i·DEM·ic
sự bùng phát của bệnh ảnh hưởng tới nhiều người trong một vùng hoặc cộng đồng
a sudden increase in the number of cases of a disease beyond what is normally expected in a community or area
Ví dụ
“The city faced an epidemic of influenza last winter.”
Thành phố đối mặt với dịch cúm vào mùa đông năm ngoái.
“Controlling an epidemic requires quick public‑health action.”
Kiểm soát một dịch bệnh đòi hỏi hành động y tế công cộng nhanh chóng.
“Obesity is sometimes described as a global epidemic.”
Béo phì đôi khi được mô tả là một dịch bệnh toàn cầu.
Câu mẫu band 8
“Rapid detection and international cooperation are essential to prevent a local epidemic from becoming a pandemic.”
Cụm hay đi cùng
- disease epidemic — dịch bệnh
- epidemic outbreak — bùng phát dịch
- contain an epidemic — kiểm soát dịch bệnh
Họ từ
Lỗi thường gặp
use 'epidemic' and 'pandemic' interchangeably→epidemic (một vùng/nhiều người trong khu vực) vs pandemic (trên toàn cầu)
Người Việt thường dịch cả hai là 'dịch', nhưng pandemic chỉ sự lan rộng toàn cầu, trong khi epidemic là ở một vùng cụ thể.
say 'an epidemic of traffic accidents' awkwardly→a high rate of traffic accidents / an outbreak of traffic accidents
Dùng 'epidemic' cho hiện tượng y tế phổ biến; dùng nó cho các vấn đề xã hội cần giải thích rõ ngữ cảnh để tránh lạm dụng.
Nói sao cho lên band
5outbreak→6pandemic→7+epidemic
Đồng nghĩa
outbreak — outbreak thường nhỏ hơn, bắt đầu đột ngột; epidemic mang nghĩa lan rộng hơn về quy mô
Dễ nhầm
pandemic — pandemic là dịch ở quy mô toàn cầu; epidemic là ở quy mô khu vực hoặc cộng đồng
“The pandemic affected countries across the world.”
Mẹo nhớ & gốc từ
ep·i·DEM·ic — DEM nghe như 'đám' nhiều người → bùng phát trong đám đông.
từ Hy Lạp 'epi' (trên) + 'demos' (dân) — nghĩa là liên quan tới dân chúng, sự bùng phát trong cộng đồng.