verb · trung tính
enrol
UK/ɪnˈrɒl/US/ɪnˈroʊl/en·ROL
ghi danh, đăng ký trở thành học viên của một khóa học hoặc trường
to officially join a course or institution as a student
Ví dụ
“She decided to enrol on a part-time course at the community college.”
Cô ấy quyết định ghi danh vào một khóa học bán thời gian ở trường cao đẳng cộng đồng.
“You must enrol before the start of the semester.”
Bạn phải đăng ký trước khi học kỳ bắt đầu.
“He enrolled at the university last September.”
Anh ấy đã nhập học tại trường đại học vào tháng Chín năm ngoái.
Câu mẫu band 8
“I plan to enrol in a postgraduate course next autumn to specialise in environmental management.”
Cụm hay đi cùng
- enrol on a course — ghi danh vào một khóa học
- be enrolled at/in — được ghi danh tại/ở
Họ từ
Lỗi thường gặp
sign up→enrol
Người Việt thường dùng 'sign up' hoặc 'register' khi dịch 'đăng ký'; trong văn viết học thuật, 'enrol' là chính xác hơn cho việc nhập học.
enroll (US spelling) used in UK writing→enrol
IELTS theo chuẩn Anh, nên khi viết văn bản trang trọng, dùng 'enrol' (UK).
Nói sao cho lên band
5sign up→6register→7+enrol
Đồng nghĩa
register — register thường là hành động ghi tên trên hệ thống; 'enrol' nhấn mạnh việc trở thành học viên của khóa học
sign up — nói đời thường, ít trang trọng hơn 'enrol'
Dễ nhầm
register — register là hành động ghi tên; enrol thường ám chỉ nhập học chính thức vào khóa
“You must register your attendance with the receptionist when you arrive.”
Mẹo nhớ & gốc từ
Chú ý: trong Anh-Anh viết 'enrol/enrolment'; trong Anh-Mỹ hay viết 'enroll/enrollment'. 'Enrol' đi kèm giới từ 'in/on' khi nói 'enrol on a course' hoặc 'enrol at a university'.
ENROL → 'en' + 'rol' nhớ 'roll call' để ghi danh, nghĩa là nhập học.
Từ 'enrol' liên quan đến 'roll' (danh sách), nghĩa là ghi tên vào sổ.