noun · trung tính

employee

/ɪmˈplɔɪiː/im·PLOY·ee

Band 4-5speakingtask2

người làm thuê cho một công ty hoặc một chủ, có quan hệ lao động chính thức

a person who is hired to work for an employer

Ví dụ

Every employee is entitled to a contract and holiday pay.

Mỗi nhân viên đều có quyền nhận hợp đồng và tiền nghỉ lễ.

The company has over 200 employees worldwide.

Công ty có hơn 200 nhân viên trên toàn thế giới.

As an employee, she receives health insurance from her employer.

Là một nhân viên, cô ấy được nhận bảo hiểm y tế từ công ty.

Câu mẫu band 8

As an employee, I appreciate that the firm invests in training and clear career pathways.

Cụm hay đi cùng

  • full‑time employeenhân viên toàn thời gian
  • salaried employeenhân viên hưởng lương cố định
  • employee rightsquyền lợi nhân viên

Họ từ

employee nounemployer nounemploy verbemployment noun

Lỗi thường gặp

We have three employee in the team.We have three employees in the team.

Học viên Việt Nam hay quên -s ở danh từ số nhiều vì không có hình thức tương đương trong tiếng Việt.

I am employee of that store.I am an employee of that store.

Thiếu mạo từ 'an' do thói quen bỏ mạo từ trong tiếng Việt.

Nói sao cho lên band

5staff6worker7+employee

Đồng nghĩa

workerthường nhấn vào công việc tay chân; 'employee' chính thức hơn

staffdùng cho nhóm người làm việc trong một tổ chức

Dễ nhầm

workerworker nhấn vào hành động lao động, thường cho các công việc thủ công; employee là thuật ngữ pháp lý/chính thức cho người làm thuê.

The workers on the site started early this morning.

Mẹo nhớ & gốc từ

employee = em‑PLOY‑ee → người được 'employ' (thuê) để làm việc.

Từ 'employ' + hậu tố -ee (người được hành động) từ tiếng Pháp/Anh cũ.

Từ liên quan

Học từ này cùng cả bộ, có nhắc ôn đúng lúc.

Trong bộ Việc làm & sự nghiệp

Học từ này cùng bộ