adj · học thuật

empirical

/ɪmˈpɪrɪkəl/em·PIR·i·cal

Band 7+task2speaking

dựa trên kinh nghiệm, quan sát hoặc thí nghiệm (không phải lý thuyết)

based on observation or experiment rather than theory

Ví dụ

The study provided empirical evidence that the new method improves memory recall.

Nghiên cứu đưa ra bằng chứng thực nghiệm rằng phương pháp mới giúp cải thiện khả năng nhớ.

In Task 2 you can argue from empirical data, for example surveys or lab results.

Trong Task 2 bạn có thể lập luận dựa trên dữ liệu thực nghiệm, ví dụ khảo sát hoặc kết quả phòng thí nghiệm.

Many IELTS reading passages describe empirical research into social behaviour.

Nhiều bài đọc IELTS mô tả các nghiên cứu thực nghiệm về hành vi xã hội.

Câu mẫu band 8

The conclusion was convincing because it was grounded in empirical data collected over several years.

Cụm hay đi cùng

  • empirical evidencebằng chứng thực nghiệm
  • empirical study/researchnghiên cứu thực nghiệm

Họ từ

empirically advempiricism n

Lỗi thường gặp

use 'theory' instead of 'empirical'empirical

Người Việt hay dịch máy 'thực nghiệm' thành 'theory' hoặc nhầm lẫn với 'theoretical' do nghĩ tất cả từ khoa học đều là 'lý thuyết'.

Nói sao cho lên band

5observational6practical7+empirical

Đồng nghĩa

observationalnhấn vào việc quan sát hơn là thí nghiệm

experimentalthường là kiểm soát trong phòng thí nghiệm, mạnh hơn 'empirical' trong ngữ cảnh khoa học

Dễ nhầm

experimental'experimental' nhấn vào việc thử nghiệm có kiểm soát; 'empirical' là dựa trên dữ liệu quan sát hoặc thí nghiệm nói chung.

The researchers conducted experimental tests to compare the two teaching methods.

Mẹo nhớ & gốc từ

empir- giống 'em pị rồ' — tưởng tượng bạn phải chứng minh điều gì đó bằng dữ liệu chứ không phải nói suông.

từ Latin 'empiria' (kinh nghiệm), thông qua tiếng Hy Lạp 'empeiria' (experience).

Từ liên quan

Học từ này cùng cả bộ, có nhắc ôn đúng lúc.

Trong bộ Sublist 7

Học từ này cùng bộ