noun · học thuật

emphasis

/ˈɛmfəsɪs/EM·pha·sis

Band 6-7task2speaking

sự nhấn mạnh, tầm quan trọng được đặt lên một điều gì đó

special attention or importance given to something

Ví dụ

There is a growing emphasis on sustainable development in government policies.

Có sự nhấn mạnh ngày càng nhiều vào phát triển bền vững trong các chính sách của chính phủ.

The teacher put emphasis on improving pronunciation in class.

Giáo viên đã nhấn mạnh việc cải thiện phát âm trong lớp.

Placing emphasis on skills rather than grades can change how schools teach.

Việc đặt trọng tâm vào kỹ năng thay vì điểm số có thể thay đổi cách nhà trường giảng dạy.

Câu mẫu band 8

The essay places particular emphasis on the socioeconomic consequences of climate change rather than just the environmental effects.

Cụm hay đi cùng

  • place/put/lay emphasis onđặt sự nhấn mạnh vào
  • with an emphasis onvới trọng tâm vào
  • strong/particular emphasissự nhấn mạnh mạnh mẽ / đặc biệt

Họ từ

emphasise / emphasize verbemphatic adjectiveemphatically adverb

Lỗi thường gặp

many emphasismuch emphasis / a lot of emphasis

Người Việt hay quên rằng 'emphasis' là danh từ không đếm được; không dùng 'many'.

emphasize onemphasize / place emphasis on

Do dịch sai cấu trúc 'nhấn mạnh vào', nhiều bạn thêm 'on' sau 'emphasize', nhưng đúng là 'emphasize something' hoặc 'place emphasis on something'.

Nói sao cho lên band

5point out6stress7+emphasis

Đồng nghĩa

stressstress thường dùng trong văn nói; emphasis phù hợp hơn cho văn viết học thuật

highlighthighlight là nhấn mạnh bằng cách làm nổi bật; emphasis là trọng tâm hoặc tầm quan trọng

Dễ nhầm

stressstress = nhấn mạnh; trong văn nói 'stress' phổ biến; 'emphasis' trang trọng hơn cho văn viết học thuật

The report places particular emphasis on long‑term outcomes, while the manager stressed immediate cost savings.

Mẹo nhớ & gốc từ

'Emphasis' là danh từ không đếm được; số nhiều là 'emphases'. Động từ tương ứng là 'emphasise' (UK) / 'emphasize' (US). Khi nói về lượng dùng 'much emphasis' hoặc 'a great deal of emphasis', không dùng 'many emphasis'.

EM·pha·sis — tưởng tượng EM (một nhân vật) PHẢI SỬA (phisis) mọi thứ → EM phải sửa = EMPHASIS là trọng tâm cần làm.

từ Hy Lạp 'emphainein' nghĩa là 'làm nổi bật', qua tiếng Latin và tiếng Pháp cổ trước khi vào tiếng Anh.

Từ liên quan

Học từ này cùng cả bộ, có nhắc ôn đúng lúc.

Trong bộ Sublist 3

Học từ này cùng bộ