adjective · đời thường

emotional

UK/ɪˈməʊʃənəl/US/ɪˈmoʊʃənəl/e·MO·tion·al

Band 6-7speakingtask2

liên quan đến cảm xúc; cảm xúc mạnh

relating to feelings; showing strong feelings

Ví dụ

She had an emotional reaction when she read the letter from her family.

Cô ấy có phản ứng cảm xúc khi đọc thư từ gia đình.

It's an emotional film that makes a lot of viewers cry.

Đó là bộ phim đầy cảm xúc khiến nhiều khán giả rơi nước mắt.

He gave an emotional account of his childhood during the interview.

Anh ấy kể một cách đầy cảm xúc về tuổi thơ trong cuộc phỏng vấn.

Câu mẫu band 8

The debate became unexpectedly emotional when personal anecdotes were introduced.

Cụm hay đi cùng

  • emotional supportsự hỗ trợ về mặt cảm xúc
  • emotional reactionphản ứng cảm xúc
  • highly emotionalrất xúc động

Họ từ

emotion nounemotional adjectiveemotionally adverbemotive adjective

Lỗi thường gặp

I was emotionally after the meeting.I was emotional after the meeting.

Người Việt thường nhầm vị trí trạng từ/tính từ vì tiếng Việt không phân biệt rõ; trong câu này cần tính từ 'emotional' để mô tả trạng thái.

very much emotionalvery emotional

Người Việt có xu hướng dịch trực tiếp 'rất' + 'nhiều' dẫn tới 'very much emotional' (sai). Với tính từ có thể dùng 'very' hoặc 'much' tuỳ cấu trúc; ở đây 'very emotional' là chuẩn.

Nói sao cho lên band

5sad6upset7+emotional

Đồng nghĩa

emotivenhắm tới việc khơi gợi cảm xúc ở người nghe/độc giả; 'emotional' mô tả cảm xúc thật sự hơn

sentimentalnhấn vào cảm xúc luyến tiếc, cảm tính; thường mang sắc thái yếu mềm

Dễ nhầm

emotiveemotive nhắm tới việc gây xúc động cho người khác; emotional mô tả cảm xúc thực tế của một người/sự kiện.

The article was too emotive for an academic audience.

Mẹo nhớ & gốc từ

Từ gốc 'emotion' là danh từ; thêm -al tạo tính từ 'emotional'; trạng từ dạng 'emotionALLY' (lưu ý hai L).

emotion + -al → 'liên quan đến cảm xúc' — nghĩ đến 'emotion' trước rồi thêm -al

từ 'emotion' (Latinh e- 'ra' + mot- 'động') + hậu tố -al

Từ liên quan

Học từ này cùng cả bộ, có nhắc ôn đúng lúc.

Trong bộ -al

Học từ này cùng bộ