verb · trang trọng
dismiss
/dɪsˈmɪs/dis·MISS
sa thải, miễn nhiệm — chấm dứt hợp đồng lao động của ai đó (thường chính thức)
to officially remove someone from their job or position
Ví dụ
“The company dismissed three employees for breaching safety rules.”
Công ty đã sa thải ba nhân viên vì vi phạm nội quy an toàn.
“He was dismissed despite his long service.”
Anh ấy bị sa thải mặc dù đã làm việc lâu năm.
“Complaints of unfair dismissal led to an internal review.”
Khiếu nại về việc sa thải không công bằng đã dẫn tới một cuộc rà soát nội bộ.
Câu mẫu band 8
“Because the decision was part of a wider restructuring rather than misconduct, the employees were lawfully dismissed with generous severance packages.”
Cụm hay đi cùng
- dismiss an employee — sa thải một nhân viên
- wrongful dismissal — sa thải trái pháp lý
- face dismissal — đối mặt với việc bị sa thải
Họ từ
Lỗi thường gặp
He was fired for poor performance.→He was dismissed for poor performance.
Trong văn viết trang trọng (ví dụ Task 2) nên dùng 'dismiss' hoặc 'dismissed'. 'Fire' là từ đời thường; người Việt thường dùng 'fire' vì dịch trực tiếp 'đuổi việc'.
Nói sao cho lên band
5let go→6sack→7+dismiss
Đồng nghĩa
sack — sack là từ thân mật/khẩu ngữ; dismiss trang trọng hơn và phù hợp văn viết
Dễ nhầm
ignore — ignore nghĩa là bỏ qua, không tương đương với sa thải
“She ignored his remark and continued working.”
Mẹo nhớ & gốc từ
'dismiss' là động từ; danh từ tương ứng là 'dismissal'. Trong văn viết trang trọng dùng 'dismiss' thay vì 'fire'.
dis·MISS — 'miss' (bỏ) → đưa ai đó ra khỏi vị trí, nhớ 'dis' làm cho việc mất vị trí trở nên chính thức.
Từ Latin dimittere 'gửi đi, giải phóng', qua tiếng Pháp/Anh với nghĩa chính thức chấm dứt nhiệm vụ.