verb · trang trọng

dismiss

/dɪsˈmɪs/dis·MISS

Band 5-6speakingtask2

sa thải, miễn nhiệm — chấm dứt hợp đồng lao động của ai đó (thường chính thức)

to officially remove someone from their job or position

Ví dụ

The company dismissed three employees for breaching safety rules.

Công ty đã sa thải ba nhân viên vì vi phạm nội quy an toàn.

He was dismissed despite his long service.

Anh ấy bị sa thải mặc dù đã làm việc lâu năm.

Complaints of unfair dismissal led to an internal review.

Khiếu nại về việc sa thải không công bằng đã dẫn tới một cuộc rà soát nội bộ.

Câu mẫu band 8

Because the decision was part of a wider restructuring rather than misconduct, the employees were lawfully dismissed with generous severance packages.

Cụm hay đi cùng

  • dismiss an employeesa thải một nhân viên
  • wrongful dismissalsa thải trái pháp lý
  • face dismissalđối mặt với việc bị sa thải

Họ từ

dismiss verbdismissal noundismissive adjective

Lỗi thường gặp

He was fired for poor performance.He was dismissed for poor performance.

Trong văn viết trang trọng (ví dụ Task 2) nên dùng 'dismiss' hoặc 'dismissed'. 'Fire' là từ đời thường; người Việt thường dùng 'fire' vì dịch trực tiếp 'đuổi việc'.

Nói sao cho lên band

5let go6sack7+dismiss

Đồng nghĩa

sacksack là từ thân mật/khẩu ngữ; dismiss trang trọng hơn và phù hợp văn viết

Dễ nhầm

ignoreignore nghĩa là bỏ qua, không tương đương với sa thải

She ignored his remark and continued working.

Mẹo nhớ & gốc từ

'dismiss' là động từ; danh từ tương ứng là 'dismissal'. Trong văn viết trang trọng dùng 'dismiss' thay vì 'fire'.

dis·MISS — 'miss' (bỏ) → đưa ai đó ra khỏi vị trí, nhớ 'dis' làm cho việc mất vị trí trở nên chính thức.

Từ Latin dimittere 'gửi đi, giải phóng', qua tiếng Pháp/Anh với nghĩa chính thức chấm dứt nhiệm vụ.

Từ liên quan

Học từ này cùng cả bộ, có nhắc ôn đúng lúc.

Trong bộ Việc làm & sự nghiệp

Học từ này cùng bộ